Dive into là gì? Tất tần tật về dive into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dive into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 848 03/05/2025


Dive into

I. Định nghĩa Dive into

dive into: Thọc tay nhanh vào cái gì

Dive into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Dive: lặn, nhảy xuống.

  • Into: vào trong.

→ Dive into có nghĩa là bắt đầu làm gì đó một cách rất nghiêm túc, hăng hái, hoặc sâu sắc, thường là một nhiệm vụ, công việc, vấn đề, hay chủ đề nào đó. Nó cũng có thể chỉ việc lặn vào một nơi hoặc một tình huống nào đó.

Ví dụ:

She dived into her bag and pulled out a lighter. (Cô ấy thọc tay nhanh vào chiếc túi và lấy một chiếc bật lửa ra.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dive into

1. Cấu trúc

Dive + into + (something)

  • Dive into something: Bắt đầu làm một việc gì đó một cách nghiêm túc, quyết tâm, hoặc rất tập trung.

  • Dive into a topic: Nghiên cứu hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng về một chủ đề.

  • Dive into work: Làm việc chăm chỉ và tập trung vào công việc.

  • Dive into a project: Bắt đầu thực hiện một dự án một cách quyết tâm và hăng say.

2. Cách sử dụng

"Dive into" thường được sử dụng trong các tình huống sau:

  • Bắt đầu làm một công việc hoặc nhiệm vụ: Khi bạn bắt đầu một việc gì đó một cách nghiêm túc và với đầy đủ sự tập trung.

  • Nghiên cứu hoặc tìm hiểu một chủ đề: Khi bạn muốn tìm hiểu một cách chi tiết về một vấn đề hoặc chủ đề nào đó.

  • Tham gia vào một tình huống hoặc nơi nào đó: Khi bạn "lặn vào" một tình huống hoặc không gian nào đó, dù là vật lý hay tâm lý.

Ví dụ:

  • She decided to dive into the new project without hesitation.
    → Cô ấy quyết định bắt tay vào dự án mới mà không do dự.

  • I need to dive into my studies if I want to pass the exams.
    → Tôi cần phải tập trung vào việc học nếu muốn vượt qua các kỳ thi.

  • He dived into the pool and swam to the other side.
    → Anh ấy nhảy xuống hồ bơi và bơi đến phía bên kia.

  • We should dive into the details of the plan before we start.
    → Chúng ta nên tìm hiểu kỹ các chi tiết của kế hoạch trước khi bắt đầu.

  • The students are diving into their research papers for the semester.
    → Các sinh viên đang bắt tay vào làm các bài nghiên cứu của mình trong học kỳ này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dive into

1. Từ đồng nghĩa

  • Engage in: Tham gia vào, tham gia tích cực vào một hoạt động.

  • Immerse in: Chìm đắm vào (một chủ đề, công việc, hoặc tình huống).

  • Plunge into: Lao vào, bắt đầu làm một việc gì đó một cách mạnh mẽ.

2. Từ trái nghĩa

  • Shy away from: Tránh xa, không muốn tham gia vào.

  • Hold back: Kìm lại, không tham gia ngay lập tức.

  • Avoid: Tránh né, không tham gia vào việc gì.

1 848 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: