Flesh out là gì? Tất tần tật về flesh out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flesh out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Flesh out
I. Định nghĩa Flesh out
flesh out: Thêm thông tin hoặc chi tiết
Flesh out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Flesh (danh từ): có nghĩa là "thịt" (phần cơ thể mềm của động vật hoặc con người) hoặc có thể hiểu là phần cốt lõi, phần chính của một vấn đề hoặc câu chuyện.
Out (phó từ): mang nghĩa là "hoàn thành" hoặc "phát triển thêm".
Flesh out có nghĩa là phát triển hoặc bổ sung thêm chi tiết cho một kế hoạch, ý tưởng, hoặc câu chuyện để chúng trở nên đầy đủ và rõ ràng hơn.
Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn thêm vào các phần quan trọng để làm cho một cái gì đó trở nên hoàn chỉnh.
Ví dụ:
The recent government report fleshed out the draft proposals. (Bài báo chính phủ gần đây đã thêm nhiều thông tin về kế hoạch phác thảo.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Flesh out
1. Cấu trúc
Flesh out + (danh từ hoặc cụm danh từ) (thường là ý tưởng, kế hoạch, câu chuyện).
Ví dụ: "We need to flesh out the details of the proposal." (Chúng ta cần bổ sung chi tiết cho đề xuất).
2. Cách sử dụng
-) Flesh out thường được dùng trong bối cảnh phát triển hoặc hoàn thiện một kế hoạch hoặc ý tưởng bằng cách bổ sung chi tiết.
Ví dụ: "The author will flesh out the plot before starting the novel." (Tác giả sẽ phát triển cốt truyện trước khi bắt đầu viết tiểu thuyết).
-) Nó cũng có thể dùng để mô tả việc làm rõ các yếu tố quan trọng trong một dự án hoặc một chủ đề.
Ví dụ:
"We need to flesh out our marketing strategy to make it more effective." (Chúng ta cần phát triển chiến lược tiếp thị của mình để làm cho nó hiệu quả hơn).
"They are trying to flesh out their business plan before the meeting." (Họ đang cố gắng bổ sung chi tiết cho kế hoạch kinh doanh trước cuộc họp).
"We need more data to flesh out the report." (Chúng ta cần thêm dữ liệu để phát triển báo cáo).
"The artist will flesh out the sketch into a complete painting." (Họa sĩ sẽ phát triển bản phác thảo thành một bức tranh hoàn chỉnh).
"She fleshed out her presentation with more examples to make it clearer." (Cô ấy bổ sung thêm ví dụ vào bài thuyết trình để làm cho nó rõ ràng hơn).
"The team will flesh out the concept further in the coming weeks." (Nhóm sẽ phát triển ý tưởng chi tiết hơn trong những tuần tới).
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flesh out
1. Từ đồng nghĩa
Expand (mở rộng)
Develop (phát triển)
Elaborate (chi tiết hóa)
Detail (làm rõ, chi tiết hóa)
Build up (xây dựng, phát triển)
2. Từ trái nghĩa
Simplify (đơn giản hóa)
Condense (rút gọn, cô đọng)
Shorten (rút ngắn)
Cut down (cắt giảm)
Skim (lướt qua, không chi tiết)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
