Flesh out là gì? Tất tần tật về flesh out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Flesh out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 691 04/03/2025


Flesh out

I. Định nghĩa Flesh out

flesh out: Thêm thông tin hoặc chi tiết

Flesh out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Flesh (danh từ): có nghĩa là "thịt" (phần cơ thể mềm của động vật hoặc con người) hoặc có thể hiểu là phần cốt lõi, phần chính của một vấn đề hoặc câu chuyện.

Out (phó từ): mang nghĩa là "hoàn thành" hoặc "phát triển thêm".

→ Flesh out có nghĩa là phát triển hoặc bổ sung thêm chi tiết cho một kế hoạch, ý tưởng, hoặc câu chuyện để chúng trở nên đầy đủ và rõ ràng hơn.

Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn thêm vào các phần quan trọng để làm cho một cái gì đó trở nên hoàn chỉnh.

Ví dụ:

The recent government report fleshed out the draft proposals. (Bài báo chính phủ gần đây đã thêm nhiều thông tin về kế hoạch phác thảo.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Flesh out

1. Cấu trúc

Flesh out + (danh từ hoặc cụm danh từ) (thường là ý tưởng, kế hoạch, câu chuyện).

Ví dụ: "We need to flesh out the details of the proposal." (Chúng ta cần bổ sung chi tiết cho đề xuất).

2. Cách sử dụng

-) Flesh out thường được dùng trong bối cảnh phát triển hoặc hoàn thiện một kế hoạch hoặc ý tưởng bằng cách bổ sung chi tiết.

Ví dụ: "The author will flesh out the plot before starting the novel." (Tác giả sẽ phát triển cốt truyện trước khi bắt đầu viết tiểu thuyết).

-) Nó cũng có thể dùng để mô tả việc làm rõ các yếu tố quan trọng trong một dự án hoặc một chủ đề.

Ví dụ:

"We need to flesh out our marketing strategy to make it more effective." (Chúng ta cần phát triển chiến lược tiếp thị của mình để làm cho nó hiệu quả hơn).

"They are trying to flesh out their business plan before the meeting." (Họ đang cố gắng bổ sung chi tiết cho kế hoạch kinh doanh trước cuộc họp).

"We need more data to flesh out the report." (Chúng ta cần thêm dữ liệu để phát triển báo cáo).

"The artist will flesh out the sketch into a complete painting." (Họa sĩ sẽ phát triển bản phác thảo thành một bức tranh hoàn chỉnh).

"She fleshed out her presentation with more examples to make it clearer." (Cô ấy bổ sung thêm ví dụ vào bài thuyết trình để làm cho nó rõ ràng hơn).

"The team will flesh out the concept further in the coming weeks." (Nhóm sẽ phát triển ý tưởng chi tiết hơn trong những tuần tới).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Flesh out

1. Từ đồng nghĩa

Expand (mở rộng)

Develop (phát triển)

Elaborate (chi tiết hóa)

Detail (làm rõ, chi tiết hóa)

Build up (xây dựng, phát triển)

2. Từ trái nghĩa

Simplify (đơn giản hóa)

Condense (rút gọn, cô đọng)

Shorten (rút ngắn)

Cut down (cắt giảm)

Skim (lướt qua, không chi tiết)

1 691 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: