Budge up là gì? Tất tần tật về budge up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Budge up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 607 13/05/2025


Budge up

I. Định nghĩa Budge up

budge up: Xê dịch, di chuyển để có không gian cho người khác

Budge up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: budge – di chuyển, nhúc nhích

  • Phó từ đi kèm: up – lên, dịch chuyển

→ Budge up: Di chuyển sang một bên, nhường chỗ, hoặc lùi lại để tạo không gian cho ai đó hoặc thứ gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng khi yêu cầu người khác nhích ra hoặc dời đi một chút.

Ví dụ:

We had to budge up to let the fourth person in the back of the car. (Chúng tôi phải xê dịch để có chỗ cho 4 người vào sau chiếc xe.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Budge up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Budge up Di chuyển sang một bên, nhường chỗ

2. Cách sử dụng

  • Budge up thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi bạn yêu cầu ai đó nhường chỗ hoặc di chuyển để tạo không gian.

  • Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, như khi ngồi trong một không gian chật chội (ví dụ: trên xe buýt, tàu điện) hoặc khi cần tạo chỗ trống trong phòng.

Ví dụ:

  • Budge up a bit, I need to sit down.
    → Nhích một chút đi, tôi cần ngồi xuống.

  • Can you budge up so I can sit next to you?
    → Bạn có thể nhích ra một chút để tôi ngồi bên cạnh không?

  • Budge up, there's no space left!
    → Nhích ra đi, không còn chỗ nữa rồi!

  • We had to budge up so the latecomers could sit.
    → Chúng tôi phải nhích ra để những người đến muộn có thể ngồi.

  • I asked him to budge up so I could get past.
    → Tôi đã yêu cầu anh ấy nhích ra để tôi có thể đi qua.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Budge up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Move over (di chuyển sang một bên) Move over, I need more space! Di chuyển sang một bên, tôi cần thêm không gian!
Shift (di chuyển, thay đổi vị trí) Could you shift a bit so I can sit? Bạn có thể dịch sang một chút để tôi ngồi không?
Make room (tạo không gian) Please make room for me to sit. Làm ơn tạo không gian cho tôi ngồi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Block (chắn, cản trở) He blocked my way and wouldn't budge. Anh ấy chắn đường tôi và không chịu nhúc nhích.
Hog (chiếm giữ) Stop hogging the seat, I need to sit! Đừng chiếm giữ ghế nữa, tôi cần ngồi!
Crowd (chen lấn) They were crowding the door and wouldn't budge. Họ chen lấn cửa và không chịu nhúc nhích.

1 607 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: