Bring out là gì? Tất tần tật về bring out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 555 13/05/2025


Bring out

I. Định nghĩa Bring out

bring out: Phát hành, công bố/ Làm cho (một phẩm chất) được thấy rõ ở ai

Bring out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bring – mang, đưa đến, gây ra

  • Phó từ đi kèm: out – ra ngoài, hiển lộ, xuất hiện

→ Bring out: Làm lộ ra, làm nổi bật, phát hành, hoặc gợi ra cảm xúc, phẩm chất từ người/vật.

Ví dụ:

The band are bringing out a new CD in the autumn. (Ban nhạc dự định phát hành một CD mới vào mùa thu này.)

Suzie brings out the best in him. (Suzie làm hiện rõ cái đẹp nhất trong anh ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa
Bring out + something Làm nổi bật, phát hành, đưa ra công chúng
Bring + something + out Cũng đúng, nhất là khi tân ngữ là đại từ

2. Cách sử dụng

  • Sản phẩm: Phát hành sản phẩm mới

  • Tính cách, cảm xúc: Làm ai đó thể hiện một khía cạnh nào đó

  • Màu sắc, chi tiết: Làm nổi bật

Ví dụ:

  • This dress brings out the color of your eyes.
    → Chiếc váy này làm nổi bật màu mắt của bạn.

  • The company just brought out a new phone model.
    → Công ty vừa ra mắt mẫu điện thoại mới.

  • Her speech brought out strong emotions in the audience.
    → Bài phát biểu của cô ấy đã khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ ở khán giả.

  • He really brings out the best in people.
    → Anh ấy thật sự giúp người khác phát huy điều tốt nhất.

  • The artist brought out the details in the painting beautifully.
    → Người họa sĩ đã làm nổi bật các chi tiết trong bức tranh một cách tuyệt vời.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Reveal Làm lộ ra The test revealed the truth. Bài kiểm tra đã hé lộ sự thật.
Highlight Làm nổi bật The lighting highlighted her features. Ánh sáng làm nổi bật đường nét của cô ấy.
Publish/Release Phát hành They released a new album. Họ đã phát hành album mới.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Hide Giấu đi He hid his feelings. Anh ấy giấu cảm xúc.
Suppress Kìm nén, che giấu She suppressed her anger. Cô ấy kìm nén cơn giận.
Conceal Che đậy He tried to conceal the mistake. Anh ấy cố giấu lỗi sai.

1 555 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: