Crank out là gì? Tất tần tật về crank out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crank out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 368 08/05/2025


Crank out

I. Định nghĩa Crank out

crank out: Tạo nhanh ra nhiều thứ

Crank out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: crank → quay tay, quay cần

  • Giới từ: out → ra ngoài, đưa ra

→Crank out có nghĩa là:

  • Sản xuất hoặc tạo ra điều gì đó (thường là một số lượng lớn) một cách nhanh chóng và hiệu quả.

  • Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra rằng một thứ gì đó được tạo ra hoặc sản xuất một cách dễ dàng hoặc gần như tự động, với năng suất cao.

Ví dụ:

My boss keeps cranking out stupid memos. (Xếp tôi tiếp tục tạo nhanh ra nhiều thư báo ngớ ngẩn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Crank out

1. Cấu trúc

  • crank out + something → sản xuất hoặc tạo ra thứ gì đó
    Ví dụ: He cranked out 10 pages of the report in an hour.

  • crank out + something in + a time period → tạo ra thứ gì đó trong một khoảng thời gian nhất định
    Ví dụ: She cranked out three assignments in two hours.

2. Cách sử dụng

  • Crank out được dùng khi bạn muốn nói đến việc sản xuất một lượng lớn hoặc hoàn thành một công việc một cách nhanh chóng, dễ dàng, đôi khi là tự động.

  • Nó có thể ám chỉ một quá trình hiệu quả nhưng thiếu sự sáng tạo hoặc chất lượng. Cụm từ này thường có sắc thái tiêu cực khi nói về công việc làm một cách máy móc, không có sự chú tâm.

Ví dụ:

  • The factory cranks out hundreds of cars every day.
    → Nhà máy sản xuất hàng trăm chiếc xe mỗi ngày.

  • He cranked out an entire essay in just two hours.
    → Anh ấy đã hoàn thành một bài luận hoàn chỉnh chỉ trong hai giờ.

  • The writer can crank out a novel in just a few months.
    → Nhà văn này có thể viết xong một cuốn tiểu thuyết chỉ trong vài tháng.

  • She cranked out the reports without any errors.
    → Cô ấy đã hoàn thành các báo cáo mà không có bất kỳ sai sót nào.

  • The team cranked out a new software version every few weeks.
    → Nhóm phát triển tạo ra một phiên bản phần mềm mới mỗi vài tuần.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crank out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
produce The company produces thousands of products every year. Sản xuất, tạo ra.
turn out They turned out a large number of products in record time. Tạo ra, sản xuất.
churn out She churns out books at an incredible rate. Sản xuất hàng loạt, tạo ra liên tục.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
take time He takes his time to make sure the product is perfect. Dành thời gian, chú ý đến chất lượng.
focus on quality The designer focuses on quality rather than quantity. Chú trọng đến chất lượng hơn số lượng.
work carefully She worked carefully to avoid making any mistakes. Làm việc cẩn thận, chú ý đến chi tiết.

1 368 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: