Reel in là gì? Tất tần tật về Reel in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reel in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 674 22/04/2025


Reel in

I. Định nghĩa Reel in

Reel in: Bắt cá theo một đường và kéo đường đó lên bờ / Thu hút mọi người, đặc biệt là khách hàng

Reel in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Reel (động từ): cuốn vào (dùng trong câu cá hoặc quay cuộn dây)

  • In (trạng từ/phó từ): vào bên trong

→ Reel in có 2 nghĩa phổ biến:

- cuốn (cá, dây, vật gì đó) vào bằng cần câu hoặc thiết bị cuộn.

- thu hút, lôi kéo ai đó (thường là khách hàng, người ủng hộ, sự chú ý...)

Ví dụ:

He REELED IN a ten-pound salmon. Anh ấy bắt được 10 pao cá hồi.

They hope the discounts will REEL people IN. Họ hi vọng việc giảm giá sẽ thu hút khách hàng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Reel in

1. Cấu trúc

  • Reel in + something / someone

  • Có thể tách được (reel something in)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen: dùng trong bối cảnh câu cá, cuộn dây, kéo vật gì về.

  • Nghĩa bóng: dùng trong marketing, xã hội, giao tiếp để nói về việc thu hút người khác hoặc thành công thu về lợi ích.

Ví dụ:

  • He reeled in a huge tuna after an hour of struggle.
    → Anh ta kéo được con cá ngừ khổng lồ sau một giờ vật lộn.

  • The company’s ad campaign reeled in thousands of new customers.
    → Chiến dịch quảng cáo của công ty đã thu hút hàng ngàn khách hàng mới.

  • She managed to reel in a major investor.
    → Cô ấy đã thành công trong việc lôi kéo được một nhà đầu tư lớn.

  • They reeled in the rope quickly when the storm hit.
    → Họ nhanh chóng cuốn dây vào khi cơn bão ập đến.

  • His charm really reeled her in.
    → Sự quyến rũ của anh ta thực sự đã thu hút cô ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reel in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Pull in Kéo vào, thu hút The movie pulled in a big audience. (Bộ phim đã thu hút lượng lớn khán giả.)
Attract Thu hút They attracted new investors. (Họ đã thu hút được các nhà đầu tư mới.)
Lure Dụ dỗ, lôi kéo The ad lured customers with big discounts. (Quảng cáo đã dụ khách hàng bằng khuyến mãi lớn.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Drive away Xua đuổi, làm tránh xa High prices drove customers away. (Giá cao khiến khách hàng bỏ đi.)
Repel Đẩy lùi, làm ai ghét bỏ His attitude repelled everyone. (Thái độ của anh ta khiến mọi người ghét bỏ.)
Push out Đẩy ra, ép rút lui The company pushed out its competitors. (Công ty đã đẩy các đối thủ ra khỏi thị trường.)

1 674 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: