Draw down là gì? Tất tần tật về draw down
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Draw down
I. Định nghĩa Draw down
draw down: Giảm/ Xin vốn, xin trợ cấp/ Cạn kiệt bởi sự tiêu dùng, sử dụng lớn
Draw down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
"Draw" (động từ): kéo, rút, lấy.
-
"Down" (trạng từ/giới từ): chỉ hướng đi xuống, giảm xuống.
Draw down = Rút xuống, hạ thấp, sử dụng dần một nguồn lực hoặc tài nguyên.
Ví dụ:
The administration want to draw down troop numbers as soon as they can. (Chính quyền muốn giảm biên chế quân đội ngay khi họ thấy có thể.)
The college wants to draw down extra funding for IT provision. (Trường đại học muốn xin vốn trợ cấp thêm để cung cấp cho phòng công nghệ thông tin.)
Gas reserves were drawn down in the recent cold spell. (Dự trữ ga đã cạn kiệt trong mùa lạnh gần đây.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw down
1. Cấu trúc
S + draw(s)/drew/drawn down + [object/resource/loan/troops]
→ Chủ ngữ có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc chính phủ.
2. Cách sử dụng
| Lĩnh vực | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tài chính | Rút vốn từ khoản vay/tài khoản đầu tư | The company drew down $2 million from its credit line. |
| Quân sự | Giảm quân số hiện diện | The U.S. began to draw down its troops in the region. |
| Tài nguyên | Sử dụng dần năng lượng, tài nguyên | They are drawing down the water supply too quickly. |
Ví dụ:
-
The startup drew down half of the funding last month.
→ Công ty khởi nghiệp đã rút một nửa số tiền đầu tư vào tháng trước. -
They plan to draw down their military presence overseas.
→ Họ dự định giảm sự hiện diện quân sự ở nước ngoài. -
We shouldn't draw down our emergency supplies too fast.
→ Chúng ta không nên dùng cạn nguồn tiếp tế khẩn cấp quá nhanh. -
He drew down the full amount of the loan within a week.
→ Anh ấy rút toàn bộ khoản vay chỉ trong một tuần. -
The company is drawing down its oil reserves due to high demand.
→ Công ty đang sử dụng dần dự trữ dầu do nhu cầu cao.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw down
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Withdraw | Rút ra (tiền/quân) | She withdrew money from her account. | Cô ấy rút tiền từ tài khoản. |
| Use up | Dùng cạn, sử dụng hết | They used up all their fuel. | Họ dùng hết nhiên liệu. |
| Deplete | Làm cạn kiệt | The war depleted national resources. | Cuộc chiến làm cạn kiệt tài nguyên quốc gia. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Deposit | Gửi vào (ngân hàng) | He deposited $500 into his account. | Anh ấy gửi 500 đô vào tài khoản. |
| Reinforce | Tăng cường lực lượng | They reinforced their troops. | Họ tăng cường quân đội. |
| Replenish | Bổ sung lại | We replenished our supplies. | Chúng tôi bổ sung lại nguồn tiếp tế. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
