Draw down là gì? Tất tần tật về draw down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 556 05/05/2025


Draw down

I. Định nghĩa Draw down

draw down: Giảm/ Xin vốn, xin trợ cấp/ Cạn kiệt bởi sự tiêu dùng, sử dụng lớn

Draw down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" (động từ): kéo, rút, lấy.

  • "Down" (trạng từ/giới từ): chỉ hướng đi xuống, giảm xuống.

→ Draw down = Rút xuống, hạ thấp, sử dụng dần một nguồn lực hoặc tài nguyên.

Ví dụ:

The administration want to draw down troop numbers as soon as they can. (Chính quyền muốn giảm biên chế quân đội ngay khi họ thấy có thể.)

The college wants to draw down extra funding for IT provision. (Trường đại học muốn xin vốn trợ cấp thêm để cung cấp cho phòng công nghệ thông tin.)

Gas reserves were drawn down in the recent cold spell. (Dự trữ ga đã cạn kiệt trong mùa lạnh gần đây.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw down

1. Cấu trúc

S + draw(s)/drew/drawn down + [object/resource/loan/troops]

→ Chủ ngữ có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc chính phủ.

2. Cách sử dụng

Lĩnh vực Nghĩa Ví dụ
Tài chính Rút vốn từ khoản vay/tài khoản đầu tư The company drew down $2 million from its credit line.
Quân sự Giảm quân số hiện diện The U.S. began to draw down its troops in the region.
Tài nguyên Sử dụng dần năng lượng, tài nguyên They are drawing down the water supply too quickly.

Ví dụ:

  • The startup drew down half of the funding last month.
    → Công ty khởi nghiệp đã rút một nửa số tiền đầu tư vào tháng trước.

  • They plan to draw down their military presence overseas.
    → Họ dự định giảm sự hiện diện quân sự ở nước ngoài.

  • We shouldn't draw down our emergency supplies too fast.
    → Chúng ta không nên dùng cạn nguồn tiếp tế khẩn cấp quá nhanh.

  • He drew down the full amount of the loan within a week.
    → Anh ấy rút toàn bộ khoản vay chỉ trong một tuần.

  • The company is drawing down its oil reserves due to high demand.
    → Công ty đang sử dụng dần dự trữ dầu do nhu cầu cao.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw down

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Withdraw Rút ra (tiền/quân) She withdrew money from her account. Cô ấy rút tiền từ tài khoản.
Use up Dùng cạn, sử dụng hết They used up all their fuel. Họ dùng hết nhiên liệu.
Deplete Làm cạn kiệt The war depleted national resources. Cuộc chiến làm cạn kiệt tài nguyên quốc gia.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Deposit Gửi vào (ngân hàng) He deposited $500 into his account. Anh ấy gửi 500 đô vào tài khoản.
Reinforce Tăng cường lực lượng They reinforced their troops. Họ tăng cường quân đội.
Replenish Bổ sung lại We replenished our supplies. Chúng tôi bổ sung lại nguồn tiếp tế.

1 556 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: