Measure off là gì? Tất tần tật về Measure off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Measure off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 518 16/04/2025


Measure off

I. Định nghĩa Measure off

Measure off: Đo lường một cái gì đó và đánh dấu điểm mà nó kết thúc hoặc sẽ được cắt / Đánh dấu vào một cái gì đó để cắt nó

Measure off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Measure (động từ): đo, đếm độ dài, kích thước

  • Off (trạng từ/giới từ): tách ra, chia ra

→ Measure off có nghĩa là: Đo một khoảng cách cụ thể (thường bằng dụng cụ hoặc bằng bước chân) để xác định ranh giới hoặc kích thước của một khu vực, rồi đánh dấu nó.

Ví dụ:

The tailor MEASURED OFF the material for my suit. Người thợ may đo và đánh dấu chất liệu cho bộ vest của tôi.

He MEASURED OFF a meter of the silk. Anh ta đánh dầu một mét vải lụa.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Measure off

1. Cấu trúc

  • S + measure off + distance/area/space

  • S + measure off + (distance) + from + starting point

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi đo đất, xây dựng, thiết kế, hoặc bất kỳ tình huống nào cần xác định không gian hoặc ranh giới chính xác.

  • Có thể dùng cả trong nghĩa đen (đo đất, đo chiều dài) và nghĩa bóng (đánh dấu phần công việc hoặc nhiệm vụ riêng biệt).

Ví dụ:

  • They measured off ten meters from the wall to place the fence.
    → Họ đo mười mét từ bức tường để đặt hàng rào.

  • The engineer measured off the area before starting construction.
    → Kỹ sư đã đo khu vực trước khi bắt đầu xây dựng.

  • We measured off the space for the new garden bed.
    → Chúng tôi đã đo khu vực để làm luống vườn mới.

  • He measured off five paces and marked the spot.
    → Anh ấy bước năm bước rồi đánh dấu vị trí đó.

  • She measured off sections of fabric for the curtains.
    → Cô ấy đo và chia từng phần vải để may rèm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Measure off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Mark out đánh dấu ranh giới They marked out the boundaries of the property. Họ đã đánh dấu ranh giới của khu đất.
Lay out sắp đặt, bố trí He laid out the garden with precise measurements. Anh ấy bố trí khu vườn với kích thước chính xác.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Guess đoán, ước lượng không chính xác He guessed the length without measuring it. Anh ấy đoán chiều dài mà không đo.
Ignore boundaries bỏ qua ranh giới They ignored the marked lines on the field. Họ đã bỏ qua các đường ranh giới trên sân.

1 518 16/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: