Tootle off là gì? Tất tần tật về Tootle off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tootle off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 496 12/04/2025


Tootle off

I. Định nghĩa Tootle off

Tootle off: Rời đi, khởi hành

Tootle off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tootle (động từ): di chuyển nhẹ nhàng, thong thả, không vội vã

  • Off (trạng từ): rời khỏi, đi xa khỏi

→ Tootle off là một cụm động từ mang sắc thái thân mật, hơi hài hước, dùng để chỉ hành động rời đi một cách thoải mái, không gấp gáp, thường là để đi đâu đó một cách nhẹ nhàng, không quan trọng lắm.

Ví dụ:

It's getting late, so we're going to TOOTLE OFF home. Đã khá muộn rồi nên chúng tôi sẽ khởi hành đi về nhà.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tootle off

1. Cấu trúc

  • Chủ ngữ + tootle off + (to + địa điểm)

  • Có thể dùng như câu mệnh lệnh nhẹ nhàng: “Tootle off now!” (Đi đi nào!)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói thân mật, miêu tả hành động đi đâu đó một cách bình thản

  • Thường mang tính vui vẻ, dễ thương hoặc hơi châm biếm nhẹ nhàng

  • Đôi khi dùng cho trẻ nhỏ, người lớn tuổi, hoặc khi muốn làm nhẹ tình huống

Ví dụ:

  • I think I’ll tootle off home now – it's getting late.
    → Tớ nghĩ tớ sẽ về từ từ đây – cũng muộn rồi.

  • He tootled off to the shop to buy some milk.
    → Anh ấy lững thững đi ra tiệm mua sữa.

  • After the meeting, she just tootled off without saying goodbye.
    → Sau buổi họp, cô ấy lặng lẽ đi mất mà không chào ai.

  • The kids tootled off to the garden to play.
    → Bọn trẻ chạy ra vườn chơi một cách vui vẻ.

  • She tootled off down the street, humming a tune.
    → Cô ấy lững thững đi xuống phố, vừa đi vừa ngân nga.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tootle off

1. Từ đồng nghĩa

  • Toddle off
    → He toddled off after dinner.
    → Anh ấy rời đi từ từ sau bữa tối.

  • Wander off
    → The dog wandered off into the woods.
    → Con chó lang thang đi vào rừng.

  • Stroll away
    → They strolled away hand in hand.
    → Họ thong thả rời đi, tay trong tay.

2. Từ trái nghĩa

  • Rush off
    → He rushed off without saying a word.
    → Anh ấy vội vã bỏ đi mà không nói lời nào.

  • Storm off
    → She stormed off angrily after the argument.
    → Cô ấy giận dữ bỏ đi sau cuộc cãi vã.

  • Dash off
    → I dashed off to catch the train.
    → Tôi chạy vội đi để kịp chuyến tàu.

1 496 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: