Tag along là gì? Tất tần tật về Tag along

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tag along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 715 09/04/2025


Tag along

I. Định nghĩa Tag along

Tag along: Đi theo ai đó, đặc biệt khi họ không cần bạn

Tag along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tag (động từ): đánh dấu, gắn, theo sau

  • Along (giới từ): theo hướng, cùng với

=> Tag along có nghĩa là đi theo một người hoặc nhóm người một cách không chính thức, đôi khi không được mời, thường là để tham gia vào một hoạt động hoặc chuyến đi.

Ví dụ:

You're off to the cinema; can we TAG ALONG? Bạn đi đến rạp chiếu phim hả, chúng tôi đi cùng được không?

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tag along

1. Cấu trúc

  • Tag along thường được dùng để chỉ hành động đi theo ai đó mà không có sự mời mọc hoặc kế hoạch cụ thể.

  • Tag along with + [người hoặc nhóm người]: đi cùng với ai đó, tham gia vào hành động của người khác mà không có kế hoạch trước.

2. Cách sử dụng

Tag along được dùng khi ai đó đi cùng với người khác một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị trước hoặc không mời. Thường được sử dụng trong tình huống thân mật hoặc không chính thức.

Ví dụ:

She asked if she could tag along with us to the park.

Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể đi cùng chúng tôi ra công viên không.

I didn’t want to go, but he insisted that I tag along.

Tôi không muốn đi, nhưng anh ấy khăng khăng muốn tôi đi cùng.

The kids wanted to tag along to the grocery store.

Lũ trẻ muốn đi theo tôi đến siêu thị.

Are you planning to tag along on the trip to the beach?

Bạn có dự định đi theo chuyến đi đến bãi biển không?

I’m not sure if I should tag along with them to the concert.

Tôi không chắc liệu mình có nên đi theo họ đến buổi hòa nhạc không.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tag along

1. Từ đồng nghĩa

  • Accompany: đi cùng, đồng hành

Example: I’ll accompany you to the meeting. (Tôi sẽ đi cùng bạn đến cuộc họp.)

  • Go with: đi cùng với

Example: She decided to go with him to the party. (Cô ấy quyết định đi cùng anh ấy đến bữa tiệc.)

  • Join: tham gia

Example: I’ll join you for dinner. (Tôi sẽ tham gia bữa tối cùng bạn.)

2. Từ trái nghĩa

  • Leave behind: bỏ lại phía sau

Example: Don’t leave me behind! (Đừng bỏ tôi lại phía sau nhé!)

  • Stay away: tránh xa, không tham gia

Example: She decided to stay away from the event. (Cô ấy quyết định không tham gia sự kiện.)

1 715 09/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: