Slip off là gì? Tất tần tật về Slip off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 576 25/04/2025


Slip off

I. Định nghĩa Slip off

Slip off: Rời nơi nào đó bí mật / Cởi quần áo

Slip off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt, tuột ra, lẻn đi

  • Off (giới từ/phó từ): rời khỏi, ra khỏi

→Slip off là một cụm động từ có thể mang các nghĩa sau:

  • Cởi (quần áo, giày, phụ kiện...) nhanh chóng và nhẹ nhàng

  • Tuột ra (vật gì đó bị rơi ra, không cố ý)

  • Lặng lẽ rời đi, thường để không ai phát hiện

Ví dụ:

It was very boring so we SLIPPED OFF before it finished. Vì quá nhàm chán nên chúng tôi rời khỏi một cách bí mật trước khi nó kết thúc.

I SLIPPED my shoes OFF when I entered. Tôi cởi giầy khi tôi vào trong.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip off

1. Cấu trúc

  • S + slip off + something (cởi cái gì đó)

  • S + slip off (rời đi một cách lặng lẽ)

  • Something + slips off (một vật bị tuột ra)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả hành động nhẹ nhàng

  • Thường để nói về cởi đồ, rời đi trong im lặng, hoặc vật rơi ra một cách nhẹ nhàng

Ví dụ:

  • She slipped off her shoes and lay on the couch.
    → Cô ấy cởi giày nhẹ nhàng và nằm lên ghế sofa.

  • He slipped off without saying goodbye.
    → Anh ấy lặng lẽ rời đi mà không chào tạm biệt.

  • The ring slipped off her finger.
    → Chiếc nhẫn tuột khỏi ngón tay cô ấy.

  • I slipped off my jacket because it was too warm.
    → Tôi cởi áo khoác vì trời quá nóng.

  • She slipped off to the kitchen to make tea.
    → Cô ấy lặng lẽ đi vào bếp pha trà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Take off He took off his coat. → Anh ấy cởi áo khoác.
Sneak away She sneaked away quietly. → Cô ấy lẻn đi một cách lặng lẽ.
Slide off The hat slid off. → Cái mũ trượt khỏi đầu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Put on She put on her shoes. → Cô ấy mang giày vào.
Come in He came in silently. → Anh ấy bước vào trong im lặng.
Hold on Hold on to your hat! → Giữ lấy cái mũ của bạn nhé!

1 576 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: