Soldier on là gì? Tất tần tật về Soldier on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Soldier on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Soldier on
I. Định nghĩa Soldier on
Soldier on: Tiếp tục dù cho mọi thứ khó khăn
Soldier on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Soldier (danh từ): lính, quân nhân.
-
On (trạng từ): biểu thị tiếp tục, duy trì hành động.
Soldier on nghĩa là:
-
Tiếp tục chiến đấu hoặc làm việc dù gặp khó khăn, không từ bỏ.
-
Được sử dụng khi muốn miêu tả việc một người vẫn tiếp tục làm gì đó dù phải đối mặt với nhiều thử thách hoặc đau đớn.
Ví dụ:
Life got hard for my dog when he went blind, but he just SOLDIERED ON and never complained. Cuộc sống thật khó khăn với con chó của tôi khi nó bị mù nhưng nó vẫn tiếp tục sống và không bao giờ kêu than.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Soldier on
1. Cấu trúc
S + soldier on
2. Cách sử dụng
-
Soldier on thường được dùng trong các tình huống khi ai đó đối mặt với khó khăn, đau đớn hoặc mệt mỏi nhưng vẫn quyết tâm tiếp tục công việc hoặc hành động.
-
Đây là một cụm từ có tính khích lệ, khuyên nhủ người khác kiên trì, vượt qua thử thách.
Ví dụ:
-
Even though he was tired, he soldiered on and finished the project.
→ Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc và hoàn thành dự án.
Dùng để nói về việc kiên trì hoàn thành công việc dù khó khăn. -
The team soldiered on through the rain and finished the marathon.
→ Đội tuyển vẫn tiếp tục chạy dưới mưa và hoàn thành cuộc đua marathon.
Dùng để miêu tả việc tiếp tục làm điều gì đó dù gặp trở ngại. -
After the accident, she soldiered on and didn’t let it stop her.
→ Sau vụ tai nạn, cô ấy vẫn tiếp tục và không để nó ngừng cản trở cô ấy.
Dùng để chỉ việc vượt qua một biến cố lớn mà không bỏ cuộc. -
Despite all the challenges, they soldiered on and completed the task.
→ Dù có rất nhiều thử thách, họ vẫn tiếp tục và hoàn thành công việc.
Miêu tả kiên trì hoàn thành công việc dù gặp nhiều khó khăn. -
He was sick, but he decided to soldier on and attend the meeting.
→ Anh ấy bị ốm, nhưng quyết định vẫn tham gia cuộc họp.
Dùng trong tình huống không bỏ cuộc mặc dù sức khỏe không tốt.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Soldier on
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Persevere | kiên trì, bền bỉ | He continued to persevere despite many setbacks. → Anh ấy kiên trì mặc dù gặp nhiều khó khăn. |
| Keep going | tiếp tục đi, không từ bỏ | Even when it gets tough, just keep going. → Mặc dù khó khăn, hãy tiếp tục. |
| Hang in there | cố gắng lên, kiên trì | Hang in there; the tough times will pass. → Cố gắng lên, thời gian khó khăn sẽ qua. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Give up | từ bỏ, bỏ cuộc | He wanted to give up, but his friend encouraged him to keep going. → Anh ấy muốn bỏ cuộc, nhưng bạn anh khuyến khích anh tiếp tục. |
| Quit | bỏ cuộc | She didn't quit even though it was hard. → Cô ấy không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. |
| Surrender | đầu hàng | After a long battle, the team finally decided to surrender. → Sau một trận chiến dài, đội cuối cùng quyết định đầu hàng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
