Soldier on là gì? Tất tần tật về Soldier on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Soldier on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 535 26/04/2025


Soldier on

I. Định nghĩa Soldier on

Soldier on: Tiếp tục dù cho mọi thứ khó khăn

Soldier on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Soldier (danh từ): lính, quân nhân.

  • On (trạng từ): biểu thị tiếp tục, duy trì hành động.

→Soldier on nghĩa là:

  • Tiếp tục chiến đấu hoặc làm việc dù gặp khó khăn, không từ bỏ.

  • Được sử dụng khi muốn miêu tả việc một người vẫn tiếp tục làm gì đó dù phải đối mặt với nhiều thử thách hoặc đau đớn.

Ví dụ:

Life got hard for my dog when he went blind, but he just SOLDIERED ON and never complained. Cuộc sống thật khó khăn với con chó của tôi khi nó bị mù nhưng nó vẫn tiếp tục sống và không bao giờ kêu than.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Soldier on

1. Cấu trúc

S + soldier on

2. Cách sử dụng

  • Soldier on thường được dùng trong các tình huống khi ai đó đối mặt với khó khăn, đau đớn hoặc mệt mỏi nhưng vẫn quyết tâm tiếp tục công việc hoặc hành động.

  • Đây là một cụm từ có tính khích lệ, khuyên nhủ người khác kiên trì, vượt qua thử thách.

Ví dụ:

  • Even though he was tired, he soldiered on and finished the project.
    → Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc và hoàn thành dự án.
    Dùng để nói về việc kiên trì hoàn thành công việc dù khó khăn.

  • The team soldiered on through the rain and finished the marathon.
    → Đội tuyển vẫn tiếp tục chạy dưới mưa và hoàn thành cuộc đua marathon.
    Dùng để miêu tả việc tiếp tục làm điều gì đó dù gặp trở ngại.

  • After the accident, she soldiered on and didn’t let it stop her.
    → Sau vụ tai nạn, cô ấy vẫn tiếp tục và không để nó ngừng cản trở cô ấy.
    Dùng để chỉ việc vượt qua một biến cố lớn mà không bỏ cuộc.

  • Despite all the challenges, they soldiered on and completed the task.
    → Dù có rất nhiều thử thách, họ vẫn tiếp tục và hoàn thành công việc.
    Miêu tả kiên trì hoàn thành công việc dù gặp nhiều khó khăn.

  • He was sick, but he decided to soldier on and attend the meeting.
    → Anh ấy bị ốm, nhưng quyết định vẫn tham gia cuộc họp.
    Dùng trong tình huống không bỏ cuộc mặc dù sức khỏe không tốt.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Soldier on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Persevere kiên trì, bền bỉ He continued to persevere despite many setbacks. → Anh ấy kiên trì mặc dù gặp nhiều khó khăn.
Keep going tiếp tục đi, không từ bỏ Even when it gets tough, just keep going. → Mặc dù khó khăn, hãy tiếp tục.
Hang in there cố gắng lên, kiên trì Hang in there; the tough times will pass. → Cố gắng lên, thời gian khó khăn sẽ qua.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Give up từ bỏ, bỏ cuộc He wanted to give up, but his friend encouraged him to keep going. → Anh ấy muốn bỏ cuộc, nhưng bạn anh khuyến khích anh tiếp tục.
Quit bỏ cuộc She didn't quit even though it was hard. → Cô ấy không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
Surrender đầu hàng After a long battle, the team finally decided to surrender. → Sau một trận chiến dài, đội cuối cùng quyết định đầu hàng.

1 535 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: