Scare off là gì? Tất tần tật về Scare off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Scare off  từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 702 23/04/2025


Scare off

I. Định nghĩa Scare off

Scare off: Làm cho ai đó sợ bỏ đi

Scare off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: scare → làm ai đó hoảng sợ.

  • Phó từ: off → mang nghĩa là rời xa, tránh xa ra, thường vì một lý do tiêu cực.

→ Scare off nghĩa là làm ai đó hoặc con vật nào đó sợ hãi đến mức phải bỏ đi, không dám lại gần hoặc không dám tiếp tục hành động nào đó.

Ví dụ:

The vicious Doberman guard-dog SCARED the burglars AWAY. Con chó bảo vệ bên cạnh ông Doberman đã dọa lũ trộm sợ bỏ chạy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Scare off

1. Cấu trúc

  • Scare off + someone/something

  • Be scared off (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để miêu tả việc ngăn chặn ai đó đến gần, tham gia hoặc hành động vì sự lo sợ.

  • Thường dùng trong các ngữ cảnh: an ninh, đầu tư, kinh doanh, tâm lý cá nhân, bảo vệ tài sản, môi trường tự nhiên.

Ví dụ:

  • The barking dog scared off the stranger.
    → Con chó sủa khiến người lạ sợ hãi bỏ đi.

  • The high risk scared off many potential investors.
    → Nguy cơ cao khiến nhiều nhà đầu tư tiềm năng lo sợ và rút lui.

  • He wore a mask to scare off wild animals.
    → Anh ta đeo mặt nạ để xua đuổi động vật hoang dã.

  • Negative reviews can scare off new customers.
    → Các đánh giá tiêu cực có thể khiến khách hàng mới e ngại.

  • The loud alarm scared off the intruders.
    → Tiếng còi báo động lớn khiến kẻ xâm nhập hoảng sợ bỏ chạy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Scare off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Frighten off Làm ai đó sợ và rút lui The guard dog frightened off the thief. Con chó canh đã làm tên trộm hoảng sợ bỏ chạy.
Chase away Đuổi đi, xua đuổi They chased away the trespassers. Họ đã đuổi những kẻ xâm nhập đi.
Drive off Đẩy lui, làm bỏ chạy The noise drove off the birds. Tiếng ồn khiến đàn chim bay đi.
Repel Đẩy lùi, xua đuổi The smell repelled insects. Mùi đó xua đuổi côn trùng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Attract Thu hút The event attracted thousands of visitors. Sự kiện đã thu hút hàng nghìn du khách.
Encourage Khuyến khích, tạo động lực They encouraged feedback from customers. Họ khuyến khích phản hồi từ khách hàng.
Invite Mời gọi, khuyến khích đến gần The ad invited more people to try the product. Quảng cáo đã mời gọi nhiều người dùng thử sản phẩm.
Welcome Chào đón, tiếp nhận The town welcomed new businesses. Thị trấn chào đón các doanh nghiệp mới.

1 702 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: