Scare off là gì? Tất tần tật về Scare off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Scare off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Scare off
I. Định nghĩa Scare off
Scare off: Làm cho ai đó sợ bỏ đi
Scare off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: scare → làm ai đó hoảng sợ.
-
Phó từ: off → mang nghĩa là rời xa, tránh xa ra, thường vì một lý do tiêu cực.
Scare off nghĩa là làm ai đó hoặc con vật nào đó sợ hãi đến mức phải bỏ đi, không dám lại gần hoặc không dám tiếp tục hành động nào đó.
Ví dụ:
The vicious Doberman guard-dog SCARED the burglars AWAY. Con chó bảo vệ bên cạnh ông Doberman đã dọa lũ trộm sợ bỏ chạy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Scare off
1. Cấu trúc
-
Scare off + someone/something
-
Be scared off (bị động)
2. Cách sử dụng
-
Dùng để miêu tả việc ngăn chặn ai đó đến gần, tham gia hoặc hành động vì sự lo sợ.
-
Thường dùng trong các ngữ cảnh: an ninh, đầu tư, kinh doanh, tâm lý cá nhân, bảo vệ tài sản, môi trường tự nhiên.
Ví dụ:
-
The barking dog scared off the stranger.
→ Con chó sủa khiến người lạ sợ hãi bỏ đi. -
The high risk scared off many potential investors.
→ Nguy cơ cao khiến nhiều nhà đầu tư tiềm năng lo sợ và rút lui. -
He wore a mask to scare off wild animals.
→ Anh ta đeo mặt nạ để xua đuổi động vật hoang dã. -
Negative reviews can scare off new customers.
→ Các đánh giá tiêu cực có thể khiến khách hàng mới e ngại. -
The loud alarm scared off the intruders.
→ Tiếng còi báo động lớn khiến kẻ xâm nhập hoảng sợ bỏ chạy.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Scare off
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Frighten off | Làm ai đó sợ và rút lui | The guard dog frightened off the thief. | Con chó canh đã làm tên trộm hoảng sợ bỏ chạy. |
| Chase away | Đuổi đi, xua đuổi | They chased away the trespassers. | Họ đã đuổi những kẻ xâm nhập đi. |
| Drive off | Đẩy lui, làm bỏ chạy | The noise drove off the birds. | Tiếng ồn khiến đàn chim bay đi. |
| Repel | Đẩy lùi, xua đuổi | The smell repelled insects. | Mùi đó xua đuổi côn trùng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Attract | Thu hút | The event attracted thousands of visitors. | Sự kiện đã thu hút hàng nghìn du khách. |
| Encourage | Khuyến khích, tạo động lực | They encouraged feedback from customers. | Họ khuyến khích phản hồi từ khách hàng. |
| Invite | Mời gọi, khuyến khích đến gần | The ad invited more people to try the product. | Quảng cáo đã mời gọi nhiều người dùng thử sản phẩm. |
| Welcome | Chào đón, tiếp nhận | The town welcomed new businesses. | Thị trấn chào đón các doanh nghiệp mới. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
