Trade in là gì? Tất tần tật về Trade in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trade in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 645 12/04/2025


Trade in

I. Định nghĩa Trade in

Trade in: Trao đổi cái cũ thành cái mới / Li hôn để lấy người trẻ hơn.

Trade in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trade (động từ): trao đổi, buôn bán

  • In (trạng từ/giới từ): chỉ hành động đưa vào, đổi lấy

→ Trade in là hành động đổi một món đồ cũ lấy giá trị giảm giá khi mua món đồ mới (thường áp dụng với ô tô, điện thoại, thiết bị điện tử...).

Ví dụ:

She TRADED IN her old car for the new model. Cô ấy đổi ô tô cũ của mình thành mẫu mới hơn.

He TRADED IN his wife when he became the chairman. Anh ấy ly hôn vợ mình khi anh ấy lên chức chủ tịch

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trade in

1. Cấu trúc

Trade something in (for something)

→ Đem cái gì đó đi đổi lấy cái mới.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, đặc biệt là đổi thiết bị cũ lấy mới.

  • Phổ biến trong thương mại ô tô, điện thoại, đồ gia dụng, thiết bị công nghệ.

Ví dụ:

  • I traded in my old phone for a new iPhone.
    → Tôi đem điện thoại cũ đổi lấy iPhone mới.

  • He traded in his car to get a discount on the latest model.
    → Anh ấy đổi xe cũ để được giảm giá khi mua mẫu mới nhất.

  • They let you trade in your old laptop when buying a new one.
    → Họ cho bạn đổi laptop cũ khi mua cái mới.

  • She traded in her vintage camera for a modern DSLR.
    → Cô ấy đổi máy ảnh cổ để lấy một máy DSLR hiện đại.

  • We plan to trade in our washing machine for a more efficient model.
    → Chúng tôi định đổi máy giặt cũ lấy mẫu tiết kiệm điện hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trade in

1. Từ đồng nghĩa

  • Exchange
    → She exchanged her old shoes for a new pair.
    → Cô ấy đổi đôi giày cũ lấy đôi mới.

  • Swap
    → He swapped his used bike for a newer one.
    → Anh ấy đổi xe đạp cũ lấy xe mới hơn.

2. Từ trái nghĩa

  • Buy outright
    → He bought the phone outright without trading anything in.
    → Anh ấy mua điện thoại hoàn toàn mà không đổi gì cả.

  • Keep
    → Instead of trading it in, she kept her old phone as backup.
    → Thay vì đổi, cô ấy giữ điện thoại cũ làm máy dự phòng.

1 645 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: