Listen out for là gì? Tất tần tật về Listen out for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Listen out for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 480 15/04/2025


Listen out for

I. Định nghĩa Listen out for

Listen out for: Nghe thấy một tiếng ồn hoặc âm thanh đặc biệt

Listen out for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Listen (động từ): nghe, lắng nghe

  • Out (trạng từ): chú ý, tập trung vào

  • For (giới từ): dùng để chỉ đối tượng mà bạn cần lắng nghe

→ Listen out for có nghĩa là lắng nghe, chú ý để nghe một âm thanh hoặc lời nói đặc biệt nào đó, chẳng hạn như tin nhắn, cảnh báo, hoặc thông báo trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

They put their coats on and immediately LISTENED OUT FOR the taxi. Họ khóa áo lên và đột nhiên nghe thấy tiếng xe taxi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Listen out for

1. Cấu trúc

  • Listen out for + something → nghe và chú ý đến điều gì
    Ví dụ: Listen out for your name during the announcement.

  • Listen out for + someone → nghe và chú ý đến ai đó
    Ví dụ: Listen out for the bus driver's instructions.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi yêu cầu ai đó chú ý nghe một điều cụ thể (thông tin, âm thanh đặc biệt).

  • Dùng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý đặc biệt vào một âm thanh hoặc chỉ dẫn, chẳng hạn như khi chờ thông báo, hoặc trong các tình huống cần phản ứng nhanh.

Ví dụ:

  • Listen out for your name when they call the list.
    → Hãy chú ý nghe tên bạn khi họ gọi danh sách.

  • We need to listen out for the sound of the bell so we don’t miss the bus.
    → Chúng ta cần chú ý nghe tiếng chuông để không bị lỡ xe buýt.

  • I’ll be listening out for any updates from the meeting.
    → Tôi sẽ chú ý nghe mọi thông báo từ cuộc họp.

  • Listen out for the announcement about the train delays.
    → Hãy chú ý nghe thông báo về sự chậm trễ của tàu.

  • She was listening out for her friend’s phone call.
    → Cô ấy đang lắng nghe cuộc gọi của bạn mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Listen out for

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Listen for Lắng nghe I’ll listen for any changes in the weather report. Tôi sẽ lắng nghe mọi thay đổi trong bản tin thời tiết.
Pay attention to Chú ý, lưu tâm Pay attention to the sound of the engine. Chú ý nghe âm thanh của động cơ.
Be on the lookout for Chú ý tìm kiếm The team is on the lookout for any suspicious activity. Đội ngũ đang chú ý tìm kiếm hoạt động đáng ngờ.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Ignore Lờ đi, không chú ý Don’t ignore the warning signs. Đừng lờ đi các dấu hiệu cảnh báo.
Block out Ngăn chặn không nghe He blocked out all the noise during his work. Anh ấy ngăn chặn mọi tiếng ồn khi làm việc.
Tune out Không nghe, bỏ qua She tuned out during the lecture. Cô ấy không chú ý trong suốt bài giảng.

1 480 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: