Answer back là gì? Tất tần tật về answer back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Answer back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 566 13/05/2025


Answer back

I. Định nghĩa Answer back

answer back: cãi lại

Answer back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính answer trả lời
Phó từ back trở lại, phản hồi lại

→Answer back:

  • Trả treo, cãi lại người có thẩm quyền (như cha mẹ, thầy cô, sếp).

  • Phản ứng một cách hỗn láo hoặc thiếu tôn trọng với lời nói hoặc mệnh lệnh.

Ví dụ:

He's a rude little boy, always answering his mother back. (Cậu ta là một đứa trẻ hư, luôn luôn cãi lại mẹ cậu.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Answer back

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Answer back (to someone) Cãi lại, phản ứng hỗn láo với ai đó Don’t answer back to your teacher. (Đừng có cãi lại giáo viên của em.)
Answer someone back Trả treo ai đó He answered her back rudely. (Anh ta trả treo với cô ấy một cách thô lỗ.)

2. Cách sử dụng

  • Thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả hành vi thiếu lễ phép.

  • Phổ biến trong ngữ cảnh gia đình, trường học, công sở khi nói về trẻ em hoặc nhân viên không tuân lệnh.

Ví dụ:

  • The student answered the teacher back during class.
    → Học sinh đó cãi lại giáo viên trong giờ học.

  • If you answer me back again, you’ll be grounded.
    → Nếu con còn cãi mẹ thêm lần nữa, con sẽ bị phạt ở nhà.

  • She always answers back when corrected.
    → Cô ấy luôn trả treo khi bị nhắc nhở.

  • Don’t answer your boss back like that!
    → Đừng cãi lại sếp như thế!

  • I was shocked when the child answered his father back.
    → Tôi đã sốc khi đứa trẻ cãi lại cha mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Answer back

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Talk back (trả treo) The child talked back to the teacher. Đứa trẻ cãi lại giáo viên.
Retort (đáp lại nhanh, sắc sảo) She retorted sharply when criticized. Cô ấy đáp trả sắc sảo khi bị chỉ trích.
Snap back (đáp trả gay gắt) He snapped back when accused. Anh ấy phản ứng gay gắt khi bị buộc tội.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Comply (tuân theo) He complied with the teacher’s request. Anh ấy làm theo yêu cầu của giáo viên.
Obey (vâng lời) Children should obey their parents. Trẻ em nên vâng lời cha mẹ.
Remain silent (giữ im lặng) She remained silent instead of answering back. Cô ấy im lặng thay vì cãi lại.

1 566 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: