Catch up on là gì? Tất tần tật về Catch up on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Catch up on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 596 06/05/2025


Catch up on

I. Định nghĩa Catch up on

catch up on: Làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ/ Cùng một người bạn cũ nhớ lại thời gian đã qua sau nhiều ngày không gặp lại

Catch up on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Catch: bắt, theo kịp

  • Up: lên, tiếp tục, theo dõi

  • On: chỉ sự tiếp nối, làm bù hoặc tập trung vào việc gì đó

→ Catch up on có thể hiểu theo những nghĩa sau:

  • Làm bù việc gì đó mà bạn chưa làm được trong quá khứ (như công việc, học hành, thông tin...)

  • Cập nhật thông tin về những gì đã xảy ra trong khoảng thời gian bạn không theo dõi hoặc không tham gia

  • Dành thời gian để hoàn thành hoặc làm lại điều gì đó mà bạn đã để lỡ

Ví dụ:

Marry is going to take extra lessons to catch up on what she missed while she was away. (Marry dự định học thêm để bắt kịp phần bài học đã lỡ trong khi cô ấy vắng mặt.)

I hadn't seen her for years, so we spent the afternoon catching up on old times. (Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm trời, vì thế chúng tôi đã dành cả buổi chiều để ôn lại những kỉ niệm cũ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Catch up on

1. Cấu trúc

  • Catch up on + danh từ (công việc, tin tức, học tập...)

  • Catch up on + gerund (ví dụ: catching up on reading, catching up on emails)

2. Cách sử dụng

Catch up on thường dùng khi bạn muốn bù đắp cho những điều chưa làm được, cập nhật thông tin hoặc dành thời gian cho việc gì đó mà bạn chưa hoàn thành trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I need to catch up on my emails.
    → Tôi cần làm bù các email chưa trả lời.

  • After the holiday, I have to catch up on my work.
    → Sau kỳ nghỉ, tôi phải làm bù công việc.

  • She spent the weekend catching up on sleep.
    → Cô ấy dành cả cuối tuần để ngủ bù.

  • We should catch up on the latest news.
    → Chúng ta nên cập nhật những tin tức mới nhất.

  • I haven't had time to catch up on my reading lately.
    → Dạo gần đây tôi chưa có thời gian để đọc sách bù.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Catch up on

1. Từ đồng nghĩa

  • Make up for: bù đắp

  • Get up to speed with: bắt kịp, theo kịp

  • Update oneself on: cập nhật thông tin về

  • Bring oneself up to date: cập nhật, làm cho bản thân theo kịp

2. Từ trái nghĩa

  • Fall behind: tụt lại phía sau, không bắt kịp

  • Miss out on: bỏ lỡ, không tham gia vào

  • Lag behind: chậm tiến độ, không theo kịp

1 596 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: