Trip up là gì? Tất tần tật về Trip up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trip up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 789 14/04/2025


Trip up

I. Định nghĩa Trip up

Trip up: Gây ra lỗi

Trip up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Trip (động từ): vấp ngã, làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng.

  • Up (trạng từ): biểu thị sự hoàn tất hoặc sự thay đổi trạng thái.

→ Trip up mang nghĩa: vấp ngã, mắc phải lỗi hoặc gây rắc rối cho ai đó trong quá trình làm một việc gì đó.

Ví dụ:

I TRIPPED UP in the interview when they asked me about what I could offer the company. Tôi gây ra lỗi trong bài phỏng vấn khi họ hỏi tôi về những gì tôi có thể đóng góp cho công ty.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Trip up

1. Cấu trúc

  • Trip up + (someone): Làm ai đó vấp ngã hoặc mắc lỗi.

  • Trip up + (on something): Vấp phải cái gì đó hoặc mắc phải lỗi do cái gì đó.

2. Cách sử dụng

Trip up thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Mắc lỗi do sơ suất:
    Dùng để chỉ việc ai đó mắc lỗi trong quá trình thực hiện công việc hoặc giải quyết vấn đề, có thể là do thiếu chú ý hoặc thiếu sự cẩn thận.

  • Vấp ngã vật lý:
    Cũng có thể dùng để chỉ việc ai đó vấp phải một vật cản hoặc không giữ thăng bằng, khiến họ ngã hoặc gặp khó khăn trong việc di chuyển.

  • Khó khăn hoặc bẫy trong quá trình thực hiện:
    Dùng trong tình huống khi có một sự cản trở khiến ai đó gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu.

Ví dụ:

  • I tripped up on the stairs and hurt my ankle.
    Tôi vấp phải cầu thang và làm đau mắt cá chân.

  • The tricky question in the interview really tripped me up.
    Câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn thực sự làm tôi mắc lỗi.

  • Don't let your nerves trip you up during the presentation.
    Đừng để sự lo lắng khiến bạn mắc lỗi trong buổi thuyết trình.

  • She tripped up on a small detail that cost her the job.
    Cô ấy mắc lỗi vì một chi tiết nhỏ khiến cô ấy mất cơ hội việc làm.

  • He tripped up on the rules of the game and lost.
    Anh ấy mắc lỗi về các quy tắc của trò chơi và thua cuộc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trip up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Mess up She messed up the calculations and had to redo them. Cô ấy làm sai các phép tính và phải làm lại.
Slip up I made a slip up during the exam and lost points. Tôi đã mắc sai sót trong kỳ thi và mất điểm.
Screw up He really screwed up the project by missing the deadline. Anh ấy thực sự làm hỏng dự án vì bỏ lỡ hạn cuối.
Blow it I blew it during the final round of the competition. Tôi đã làm hỏng cơ hội trong vòng cuối của cuộc thi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Succeed She succeeded in finishing the task on time. Cô ấy đã thành công trong việc hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Perform well He performed well on the test and got a high score. Anh ấy làm bài tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi.
Ace He aced the exam without any mistakes. Anh ấy đã làm bài thi xuất sắc mà không mắc lỗi nào.

1 789 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: