Trip up là gì? Tất tần tật về Trip up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Trip up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Trip up
I. Định nghĩa Trip up
Trip up: Gây ra lỗi
Trip up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Trip (động từ): vấp ngã, làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất thăng bằng.
-
Up (trạng từ): biểu thị sự hoàn tất hoặc sự thay đổi trạng thái.
Trip up mang nghĩa: vấp ngã, mắc phải lỗi hoặc gây rắc rối cho ai đó trong quá trình làm một việc gì đó.
Ví dụ:
I TRIPPED UP in the interview when they asked me about what I could offer the company. Tôi gây ra lỗi trong bài phỏng vấn khi họ hỏi tôi về những gì tôi có thể đóng góp cho công ty.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Trip up
1. Cấu trúc
-
Trip up + (someone): Làm ai đó vấp ngã hoặc mắc lỗi.
-
Trip up + (on something): Vấp phải cái gì đó hoặc mắc phải lỗi do cái gì đó.
2. Cách sử dụng
Trip up thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
-
Mắc lỗi do sơ suất:
Dùng để chỉ việc ai đó mắc lỗi trong quá trình thực hiện công việc hoặc giải quyết vấn đề, có thể là do thiếu chú ý hoặc thiếu sự cẩn thận. -
Vấp ngã vật lý:
Cũng có thể dùng để chỉ việc ai đó vấp phải một vật cản hoặc không giữ thăng bằng, khiến họ ngã hoặc gặp khó khăn trong việc di chuyển. -
Khó khăn hoặc bẫy trong quá trình thực hiện:
Dùng trong tình huống khi có một sự cản trở khiến ai đó gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
-
I tripped up on the stairs and hurt my ankle.
Tôi vấp phải cầu thang và làm đau mắt cá chân. -
The tricky question in the interview really tripped me up.
Câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn thực sự làm tôi mắc lỗi. -
Don't let your nerves trip you up during the presentation.
Đừng để sự lo lắng khiến bạn mắc lỗi trong buổi thuyết trình. -
She tripped up on a small detail that cost her the job.
Cô ấy mắc lỗi vì một chi tiết nhỏ khiến cô ấy mất cơ hội việc làm. -
He tripped up on the rules of the game and lost.
Anh ấy mắc lỗi về các quy tắc của trò chơi và thua cuộc.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Trip up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Mess up | She messed up the calculations and had to redo them. | Cô ấy làm sai các phép tính và phải làm lại. |
| Slip up | I made a slip up during the exam and lost points. | Tôi đã mắc sai sót trong kỳ thi và mất điểm. |
| Screw up | He really screwed up the project by missing the deadline. | Anh ấy thực sự làm hỏng dự án vì bỏ lỡ hạn cuối. |
| Blow it | I blew it during the final round of the competition. | Tôi đã làm hỏng cơ hội trong vòng cuối của cuộc thi. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Succeed | She succeeded in finishing the task on time. | Cô ấy đã thành công trong việc hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. |
| Perform well | He performed well on the test and got a high score. | Anh ấy làm bài tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi. |
| Ace | He aced the exam without any mistakes. | Anh ấy đã làm bài thi xuất sắc mà không mắc lỗi nào. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
