Water down là gì? Tất tần tật về Water down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Water down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 524 03/04/2025


Water down

I. Định nghĩa Water down

Water down: Làm cho cái gì đó yếu hơn, kém hơn

Water down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "water" (nước)

  • Từ đi kèm: "down" (mang nghĩa làm giảm bớt, làm yếu đi)

→ Water down có nghĩa là làm giảm bớt, làm yếu đi hoặc làm dịu lại (thường là một ý tưởng, kế hoạch, hoặc một chất lỏng). Cụm từ này có thể chỉ việc pha loãng một chất lỏng bằng cách thêm nước vào để giảm độ mạnh hoặc cường độ, nhưng nó cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm giảm mức độ mạnh mẽ của một cái gì đó (như một chính sách, lời nói, hoặc quyết định).

Ví dụ:

The Freedom of Information Act was WATERED DOWN by the Government and didn't give ordinary people much access to official data files. Đạo luật tự do thông tin đã bị chính phủ ngăn chặn và không cho phép người dân bình thường đăng nhập vào tập tin dữ liệu chính thức.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Water down

1. Cấu trúc

  • Water down + danh từ (chất lỏng, kế hoạch, ý tưởng, v.v.): Dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên yếu đi, nhẹ hơn.

  • Water down có thể đứng một mình trong câu khi muốn nói về hành động làm giảm bớt mức độ của một điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Water down được sử dụng khi bạn muốn làm cho cái gì đó yếu đi hoặc trở nên ít hiệu quả hơn, có thể là một chất lỏng hoặc một khái niệm.

  • Water down có thể dùng theo nghĩa bóng khi nói về việc làm cho một ý tưởng, kế hoạch, hoặc một thông điệp trở nên ít mạnh mẽ hoặc ít nghiêm túc hơn.

Ví dụ:

  • The company watered down the policy to avoid upsetting their employees.
    (Công ty đã làm nhẹ đi chính sách để tránh làm phật lòng nhân viên.)

  • She watered down her speech so it wouldn't sound too harsh.
    (Cô ấy đã làm dịu đi bài phát biểu của mình để nó không nghe có vẻ quá nghiêm khắc.)

  • They watered down the drink by adding more water to it.
    (Họ đã pha loãng đồ uống bằng cách thêm nước vào.)

  • The government watered down the proposed law after public opposition.
    (Chính phủ đã làm giảm bớt độ nghiêm ngặt của dự luật đề xuất sau sự phản đối của công chúng.)

  • He watered down his original idea to make it more acceptable to his colleagues.
    (Anh ấy đã làm dịu đi ý tưởng ban đầu của mình để nó dễ chấp nhận hơn đối với các đồng nghiệp.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Water down

1. Từ đồng nghĩa

  • Dilute: Pha loãng, làm yếu đi (thường dùng cho chất lỏng).

Ví dụ: You should dilute the juice with some water, it's too sweet.
(Bạn nên pha loãng nước trái cây với một ít nước, nó quá ngọt.)

  • Tone down: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi (thường dùng cho lời nói hoặc hành động).

Ví dụ: He toned down his criticism to avoid offending anyone.
(Anh ấy đã làm nhẹ đi lời chỉ trích để tránh làm tổn thương ai.)

  • Moderate: Điều chỉnh để giảm bớt mức độ, làm cho nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ: The coach moderated his approach to make the training more enjoyable.
(Huấn luyện viên đã điều chỉnh cách tiếp cận của mình để làm cho buổi tập luyện thú vị hơn.)

2. Từ trái nghĩa

  • Strengthen: Làm mạnh lên, củng cố.

Ví dụ: The government plans to strengthen the law to fight corruption.
(Chính phủ có kế hoạch củng cố luật để chống tham nhũng.)

  • Intensify: Làm tăng cường, làm mạnh mẽ hơn.

Ví dụ: The storm will intensify as it moves toward the coast.
(Cơn bão sẽ mạnh lên khi nó di chuyển về phía bờ biển.)

  • Embolden: Làm mạnh dạn hơn, làm tăng thêm sự tự tin.

Ví dụ: Her support emboldened him to pursue his dreams.

1 524 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: