Board out là gì? Tất tần tật về board out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Board out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 364 10/05/2025


Board out

I. Định nghĩa Board out

board out: Sắp xếp chỗ ở cho thú cưng khi bạn đi đâu đó

Board out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Board (động từ): cho ở trọ, cung cấp chỗ ăn ở.

  • Out (phó từ): ra ngoài.

→ Board out có nghĩa là: Sắp xếp cho ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc người bệnh, sống và ăn ở tạm thời bên ngoài nơi chính, chẳng hạn như ở một nhà khác (thường do chính quyền hoặc tổ chức thực hiện).

Ví dụ:

We board our dog out with friends when we go abroad. (Chúng tôi sắp xếp cho chú chó ở với một vài người bạn khi chúng tôi đi nước ngoài.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Board out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
board out + người cho người đó ở trọ bên ngoài The hospital boarded out some patients. Bệnh viện đã sắp xếp cho vài bệnh nhân ở bên ngoài.
be boarded out bị gửi đi ở trọ (thụ động) He was boarded out during the war. Anh ấy đã bị gửi đi ở trọ trong thời chiến.

2. Cách sử dụng

  • Board out là ngoại động từ.

  • Thường dùng với tân ngữ là người được gửi đi ở tạm.

  • Dạng bị động phổ biến: be boarded out.

Ví dụ:

  • The orphan was boarded out to a family in the countryside.
    → Đứa trẻ mồ côi được gửi về sống với một gia đình ở vùng quê.

  • Many children were boarded out during the bombing raids.
    → Nhiều trẻ em đã được gửi đi ở nhờ trong thời kỳ ném bom.

  • She was boarded out with relatives while her mother was in hospital.
    → Cô bé được gửi ở với người thân trong khi mẹ em nằm viện.

  • In the past, poor children were often boarded out by the state.
    → Trong quá khứ, trẻ em nghèo thường được nhà nước sắp xếp chỗ ở bên ngoài.

  • He didn’t like being boarded out as he missed his family.
    → Anh ấy không thích bị gửi đi ở trọ vì nhớ gia đình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Board out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
foster out cho ở nhờ trong gia đình nuôi The child was fostered out to a kind couple. Đứa trẻ được gửi cho một cặp vợ chồng tốt bụng nuôi.
place with sắp xếp cho ở với ai đó She was placed with a family in the north. Cô ấy được sắp xếp sống với một gia đình ở miền Bắc.
send away gửi đi nơi khác ở He was sent away during the holidays. Anh ấy bị gửi đi nơi khác trong kỳ nghỉ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
take in nhận vào ở cùng They took in the child during the winter. Họ nhận đứa trẻ vào sống cùng trong mùa đông.
keep at home giữ ở nhà She was kept at home instead of being boarded out. Cô bé được giữ lại nhà thay vì bị gửi đi.

1 364 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: