Doze off là gì? Tất tần tật về doze off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Doze off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 593 05/05/2025


Doze off

I. Định nghĩa Doze off

doze off: Ngủ gật

Doze off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Doze" (động từ): ngủ gật, ngủ lơ mơ, chợp mắt.

  • "Off" (trạng từ): thể hiện hành động chuyển trạng thái — ở đây là từ thức → ngủ.

→ Doze off = Chợt ngủ gật, thiếp đi (thường là trong thời gian ngắn, không chủ ý).

Ví dụ:

The movie was a bit boring and I dozed off halfway through. (Bộ phim đó khá là buồn tẻ và tôi đã ngủ gật giữa chừng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Doze off

1. Cấu trúc

S + doze(s)/did doze off + (trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn)

→ Chủ ngữ thường là người, hành động thường xảy ra trong bối cảnh không phải nơi để ngủ.

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói.

  • Hành động xảy ra bất ngờ, không lên kế hoạch trước.

  • Mang tính tạm thời, không giống như "sleep" (ngủ thực sự).

Ví dụ:

  • He dozed off during the lecture.
    → Anh ấy ngủ gật trong lúc giảng bài.

  • I must have dozed off on the couch.
    → Chắc là tôi đã ngủ gật trên ghế sofa.

  • She dozed off while reading a book.
    → Cô ấy thiếp đi khi đang đọc sách.

  • The baby dozed off in the car seat.
    → Em bé ngủ gật trên ghế xe hơi.

  • Don't doze off at your desk again!
    → Đừng ngủ gật ở bàn làm việc nữa đấy!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Doze off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Nod off Gật gù rồi ngủ He nodded off in the movie. Anh ấy gật gù ngủ trong rạp phim.
Drift off Thiếp đi từ từ She drifted off to sleep. Cô ấy từ từ thiếp vào giấc ngủ.
Fall asleep Ngủ thiếp đi I fell asleep instantly. Tôi ngủ thiếp đi ngay lập tức.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Wake up Tỉnh dậy I woke up at 6 a.m. Tôi tỉnh dậy lúc 6 giờ sáng.
Stay awake Giữ cho tỉnh táo Try to stay awake during the meeting. Cố giữ tỉnh táo trong buổi họp nhé.
Be alert Tỉnh táo, cảnh giác Drivers must always be alert. Tài xế phải luôn tỉnh táo.

1 593 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: