Beat out là gì? Tất tần tật về beat out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beat out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Beat out
I. Định nghĩa Beat out
beat out: đánh bại
Beat out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | beat | đánh bại, đánh thắng |
| Phó từ | out | ra ngoài, hết, loại bỏ, hoặc vượt qua một mức độ nào đó |
Beat out:
-
Đánh bại hoặc vượt qua ai đó trong một cuộc thi hoặc cạnh tranh, đặc biệt là khi rất khó khăn.
-
Đánh bại một cách rõ rệt (thường là trong một cuộc thi hay khi có sự so sánh trực tiếp).
-
Loại bỏ ai đó khỏi một vị trí hoặc vai trò.
-
Vượt qua một mức độ (thường trong công việc hoặc sự nghiệp).
Ví dụ:
They beat out every other team in the league, too. (Họ cũng chiến thắng các đội khác trong giải.)
I will win! You will not beat me out! (Tôi sẽ chiến thắng! Bạn sẽ không đánh bại được tôi đâu!)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Beat out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Beat out + someone | Đánh bại ai đó, vượt qua ai đó | She beat out all her competitors to win the gold medal. (Cô ấy đã đánh bại tất cả đối thủ để giành huy chương vàng.) |
| Beat out + a competitor | Đánh bại một đối thủ trong cuộc thi | The team beat out their rivals in the final match. (Đội bóng đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.) |
| Beat out + a position | Loại bỏ ai đó khỏi một vị trí | He was beaten out for the position of manager. (Anh ấy bị loại khỏi vị trí quản lý.) |
2. Cách sử dụng
-
Beat out thường được sử dụng khi đánh bại hoặc vượt qua ai đó trong một cuộc thi, một trận đấu, hoặc trong một tình huống cạnh tranh.
-
Cụm động từ này có thể mang nghĩa vượt qua đối thủ hoặc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí.
Ví dụ:
-
She beat out all her competitors to win the first prize.
→ Cô ấy đã đánh bại tất cả đối thủ để giành giải nhất. -
The company managed to beat out their competitors in the market.
→ Công ty đã vượt qua đối thủ của mình trên thị trường. -
He was able to beat out his rival for the promotion.
→ Anh ấy đã đánh bại đối thủ để được thăng chức. -
The team beat out the other contenders to take home the championship trophy.
→ Đội bóng đã vượt qua các ứng viên khác để giành được cúp vô địch. -
She was beaten out of the race after a strong start.
→ Cô ấy đã bị loại khỏi cuộc đua sau một khởi đầu mạnh mẽ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beat out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Outperform (vượt trội) | He outperformed all the other candidates in the interview. | Anh ấy vượt trội hơn tất cả các ứng viên khác trong buổi phỏng vấn. |
| Surpass (vượt qua) | The athlete surpassed all expectations in the race. | Vận động viên đó đã vượt qua mọi kỳ vọng trong cuộc đua. |
| Overcome (vượt qua) | The team overcame the challenges to win the championship. | Đội bóng đã vượt qua thử thách để giành chức vô địch. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Lose (thua) | They lost the match by a narrow margin. | Họ đã thua trận đấu với một khoảng cách sát sao. |
| Fail (thất bại) | He failed to qualify for the final round. | Anh ấy đã thất bại trong việc vượt qua vòng loại cuối cùng. |
| Be beaten (bị đánh bại) | She was beaten by her opponent in the finals. | Cô ấy đã bị đối thủ đánh bại trong trận chung kết. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
