Beat out là gì? Tất tần tật về beat out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beat out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 410 13/05/2025


Beat out

I. Định nghĩa Beat out

beat out: đánh bại

Beat out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính beat đánh bại, đánh thắng
Phó từ out ra ngoài, hết, loại bỏ, hoặc vượt qua một mức độ nào đó

→Beat out:

  • Đánh bại hoặc vượt qua ai đó trong một cuộc thi hoặc cạnh tranh, đặc biệt là khi rất khó khăn.

  • Đánh bại một cách rõ rệt (thường là trong một cuộc thi hay khi có sự so sánh trực tiếp).

  • Loại bỏ ai đó khỏi một vị trí hoặc vai trò.

  • Vượt qua một mức độ (thường trong công việc hoặc sự nghiệp).

Ví dụ:

They beat out every other team in the league, too. (Họ cũng chiến thắng các đội khác trong giải.)

I will win! You will not beat me out! (Tôi sẽ chiến thắng! Bạn sẽ không đánh bại được tôi đâu!)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Beat out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Beat out + someone Đánh bại ai đó, vượt qua ai đó She beat out all her competitors to win the gold medal. (Cô ấy đã đánh bại tất cả đối thủ để giành huy chương vàng.)
Beat out + a competitor Đánh bại một đối thủ trong cuộc thi The team beat out their rivals in the final match. (Đội bóng đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.)
Beat out + a position Loại bỏ ai đó khỏi một vị trí He was beaten out for the position of manager. (Anh ấy bị loại khỏi vị trí quản lý.)

2. Cách sử dụng

  • Beat out thường được sử dụng khi đánh bại hoặc vượt qua ai đó trong một cuộc thi, một trận đấu, hoặc trong một tình huống cạnh tranh.

  • Cụm động từ này có thể mang nghĩa vượt qua đối thủ hoặc loại bỏ ai đó khỏi một vị trí.

Ví dụ:

  • She beat out all her competitors to win the first prize.
    → Cô ấy đã đánh bại tất cả đối thủ để giành giải nhất.

  • The company managed to beat out their competitors in the market.
    → Công ty đã vượt qua đối thủ của mình trên thị trường.

  • He was able to beat out his rival for the promotion.
    → Anh ấy đã đánh bại đối thủ để được thăng chức.

  • The team beat out the other contenders to take home the championship trophy.
    → Đội bóng đã vượt qua các ứng viên khác để giành được cúp vô địch.

  • She was beaten out of the race after a strong start.
    → Cô ấy đã bị loại khỏi cuộc đua sau một khởi đầu mạnh mẽ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beat out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Outperform (vượt trội) He outperformed all the other candidates in the interview. Anh ấy vượt trội hơn tất cả các ứng viên khác trong buổi phỏng vấn.
Surpass (vượt qua) The athlete surpassed all expectations in the race. Vận động viên đó đã vượt qua mọi kỳ vọng trong cuộc đua.
Overcome (vượt qua) The team overcame the challenges to win the championship. Đội bóng đã vượt qua thử thách để giành chức vô địch.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Lose (thua) They lost the match by a narrow margin. Họ đã thua trận đấu với một khoảng cách sát sao.
Fail (thất bại) He failed to qualify for the final round. Anh ấy đã thất bại trong việc vượt qua vòng loại cuối cùng.
Be beaten (bị đánh bại) She was beaten by her opponent in the finals. Cô ấy đã bị đối thủ đánh bại trong trận chung kết.

1 410 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: