Peel out là gì? Tất tần tật về Peel out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Peel out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 614 18/04/2025


Peel out

I. Định nghĩa Peel out

Peel out: Tăng tốc nhanh từ mức cố định

Peel out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: peel → trong ngữ cảnh này, nghĩa là rời đi nhanh, lao đi

  • Phó từ: out → ra khỏi, lao ra

=> Peel out có nghĩa là: Lái xe đi một cách rất nhanh và bất ngờ, thường làm bánh xe xoay mạnh và tạo ra tiếng rít lớn trên mặt đường.

Ví dụ:

Fearing the police, he PEELED OUT in a cloud of tire smoke. Sợ cảnh sát, anh ta tăng tốc nhanh để lại đám khói xe.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Peel out

1. Cấu trúc

S + peel out

→ Ai đó rời đi bằng xe một cách nhanh và ồn ào.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn miêu tả hành động phóng xe đi đột ngột, nhanh chóng, có thể hơi nguy hiểm hoặc thể hiện sự tức giận, vội vàng.

  • Thường xuất hiện trong văn nói, phim ảnh, miêu tả cảnh hành động, bỏ đi giận dữ hoặc bỏ trốn.

Ví dụ:

  • He peeled out of the parking lot, tires screeching.
    → Anh ta phóng khỏi bãi đỗ xe, lốp xe rít lên.

  • The car peeled out before the police could stop it.
    → Chiếc xe phóng đi trước khi cảnh sát kịp chặn lại.

  • She peeled out in anger after the argument.
    → Cô ấy phóng xe đi trong cơn giận sau cuộc cãi vã.

  • A motorcycle peeled out at the green light.
    → Một chiếc xe máy lao vọt đi khi đèn xanh bật lên.

  • They peeled out of the driveway and disappeared down the street.
    → Họ phóng xe khỏi lối vào nhà và biến mất cuối con đường.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Peel out

1. Từ đồng nghĩa

  • speed off → phóng đi
    The car sped off without stopping.
    → Chiếc xe phóng đi mà không dừng lại.

  • zoom off → lao đi nhanh
    She zoomed off on her scooter.
    → Cô ấy lao đi trên chiếc xe tay ga.

  • take off → rời đi nhanh chóng
    The thief took off as soon as he saw the cops.
    → Tên trộm bỏ chạy ngay khi thấy cảnh sát.

2. Từ trái nghĩa

  • pull in / pull over → tấp xe vào, dừng lại
    He pulled in at the gas station.
    → Anh ấy tấp vào trạm xăng.

  • slow down → giảm tốc độ
    The driver slowed down near the school.
    → Tài xế giảm tốc khi gần đến trường học.

  • stop → dừng lại
    She stopped the car to let the dog cross.
    → Cô ấy dừng xe để con chó băng qua đường.

1 614 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: