Run off là gì? Tất tần tật về Run off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Run off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 754 22/04/2025


Run off

I. Định nghĩa Run off

Run off: Sao chép tài liệu

Run off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Run (động từ): chạy, di chuyển

  • Off (giới từ): ra ngoài, rời đi, tắt, ngừng

→ Định nghĩa Run off:

Nghĩa chính Giải thích Ngữ cảnh sử dụng
1. Chạy đi, bỏ chạy Di chuyển vội vã hoặc chạy trốn khỏi một nơi Sự cố, tranh cãi, hoặc đi vội
2. Chảy ra ngoài Nước, chất lỏng chảy ra ngoài, rời khỏi một nơi Mưa lớn, nước tràn, v.v.
3. Sao chép, in ra In ra một số lượng tài liệu, giấy tờ Công việc văn phòng, in ấn
4. Tiếp tục sau đó Tiến hành một sự kiện hoặc cuộc thi tiếp theo Sự kiện thể thao, hội nghị

Ví dụ:

Could you RUN OFF two hundred copies of this report? Bạn có thể sao chép bài báo này ra hai trăm bản không?

II. Cấu trúc và cách sử dụng Run off

1. Cấu trúc + Cách sử dụng

  • Run off with something: Lấy cắp cái gì đó

  • Run off (from something): Chạy đi từ đâu đó

  • Run off (a copy): Sao chép, in ra

2. Ví dụ

  • She ran off with the money before anyone noticed.
    → Cô ấy bỏ trốn với số tiền trước khi ai nhận ra.
  • The water ran off the roof during the storm.
    → Nước chảy ra ngoài khỏi mái nhà trong cơn bão.

  • I need to run off a few copies of the report for the meeting.
    → Tôi cần in vài bản báo cáo cho cuộc họp.

  • The race will run off tomorrow morning.
    → Cuộc đua sẽ tiến hành vào sáng mai.

  • He tried to run off when the police arrived.
    → Anh ta đã cố gắng bỏ chạy khi cảnh sát đến.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Run off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Escape Trốn thoát The thief escaped from the police. Kẻ trộm đã trốn thoát khỏi cảnh sát.
Flee Chạy trốn They fled from the dangerous situation. Họ đã chạy trốn khỏi tình huống nguy hiểm.
Depart Rời đi He departed from the party early. Anh ấy đã rời đi khỏi bữa tiệc sớm.
Spill Tràn ra, đổ ra The coffee spilled all over the table. Cà phê đã tràn ra khắp bàn.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Stay Ở lại Please stay and help me. Xin vui lòng ở lại và giúp tôi.
Remain Còn lại, giữ lại He remained at the party until the end. Anh ấy đã ở lại bữa tiệc đến cuối cùng.
Arrive Đến, tới The guests will arrive at 7 PM. Các khách mời sẽ đến lúc 7 giờ tối.
Stay put Ở yên tại chỗ Stay put while I get the car. Ở yên tại chỗ trong khi tôi lấy xe.

1 754 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: