Sound out là gì? Tất tần tật về Sound out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sound out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 568 26/04/2025


Sound out

I. Định nghĩa Sound out

Sound out: Kiểm tra xem người khác nghĩ gì

Sound out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sound (động từ): dò xét, kiểm tra, phát ra âm thanh (trong ngữ cảnh này là thăm dò phản ứng hoặc ý kiến).

  • Out (trạng từ): nhấn mạnh hành động hoàn toàn, rõ ràng.

→Sound out nghĩa là: Hỏi ý kiến, dò hỏi một cách khéo léo để biết ai đó nghĩ gì hoặc cảm thấy thế nào về điều gì đó, thường trước khi quyết định hành động.

Ví dụ:

You should SOUND her OUT to get her opinion before you go ahead with the plan. Bạn nên xem xét ý kiến của cô ấy trước khi bạn thực hiện kế hoạch.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sound out

1. Cấu trúc

  • S + sound out + someone + (about/on something) → thăm dò ai đó về điều gì.

  • S + sound out + something → thăm dò một quan điểm, ý định.

2. Cách sử dụng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, công việc, hoặc chính trị để:

  • Tìm hiểu suy nghĩ của người khác.

  • Đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.

  • Chuẩn bị tinh thần hoặc chiến lược tiếp theo.

Ví dụ:

  • He tried to sound me out about changing jobs.
    → Anh ấy cố thăm dò ý kiến tôi về việc đổi công việc.

  • We need to sound out the client before proposing our plan.
    → Chúng ta cần thăm dò ý định của khách hàng trước khi đưa ra kế hoạch.

  • She sounded out her friends to see if they liked the idea.
    → Cô ấy hỏi dò bạn bè xem họ có thích ý tưởng đó không.

  • The manager sounded out the team about working overtime.
    → Quản lý đã thăm dò nhóm về việc làm thêm giờ.

  • Before the meeting, he sounded out key members to avoid surprises.
    → Trước cuộc họp, anh ấy thăm dò những người chủ chốt để tránh bất ngờ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sound out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Probe thăm dò, điều tra nhẹ nhàng She probed for his opinion. → Cô ấy thăm dò ý kiến của anh ấy.
Test the waters thử phản ứng ban đầu We're just testing the waters before launching the product. → Chúng tôi chỉ đang thăm dò phản ứng trước khi tung sản phẩm.
Feel out dò hỏi ý kiến khéo léo He tried to feel out his boss about a raise. → Anh ấy cố dò ý sếp về việc tăng lương.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Ignore phớt lờ, không quan tâm She ignored his opinion completely. → Cô ấy hoàn toàn phớt lờ ý kiến của anh ấy.
Assume cho là, đoán không hỏi He just assumed everyone agreed. → Anh ấy chỉ đoán rằng mọi người đồng ý.
Withhold giữ lại (không hỏi hoặc chia sẻ) They withheld their opinion. → Họ đã giữ lại ý kiến của mình.

1 568 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: