Cheat on là gì? Tất tần tật về cheat on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cheat on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 540 06/05/2025


Cheat on

I. Định nghĩa Cheat on

cheat on: Ngoại tình/ Lừa dối, phản bội

Cheat on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cheat (động từ): gian lận, lừa dối

  • On (giới từ): dùng để chỉ đối tượng bị gian lận hoặc phản bội

→ Cheat on có hai nghĩa phổ biến:

  • Phản bội người yêu/bạn đời bằng cách lừa dối hoặc có quan hệ với người khác.

  • Gian lận trong kỳ thi, bài kiểm tra hoặc các hoạt động cần trung thực.

Ví dụ:

She cheated on me with my friend. (Cô ta đã ngoại tình với bạn tôi.)

She thought he had always been faithful to her, but he had been cheating on her ever since their wedding day (with one of the bridesmaids). (Cô ấy đã nghĩ rằng anh ta luôn luôn chung thủy với cô ấy, nhưng anh ta đã phản bội cô ngay từ ngày cưới của họ (với một phù dâu).)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cheat on

1. Cấu trúc

(1) Cheat on + someone (phản bội ai đó)

(2) Cheat on + something (gian lận trong cái gì đó)

2. Cách sử dụng

  • Cheat on someone thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm khi một người không chung thủy.

  • Cheat on something thường dùng trong học tập hoặc thi cử, khi một người vi phạm quy tắc để có lợi.

Ví dụ:

  • She found out he was cheating on her with his ex.
    → Cô phát hiện anh ta phản bội cô với người yêu cũ.

  • I would never cheat on my partner — honesty is everything.
    → Tôi sẽ không bao giờ phản bội người yêu — sự trung thực là tất cả.

  • He was caught cheating on the final exam.
    → Anh ta bị bắt gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.

  • Students who cheat on tests may be expelled.
    → Học sinh gian lận trong bài kiểm tra có thể bị đuổi học.

  • If you cheat on your taxes, you might face legal trouble.
    → Nếu bạn gian lận thuế, bạn có thể gặp rắc rối pháp lý.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cheat on

1. Từ đồng nghĩa

  • Be unfaithful to (phản bội trong tình cảm)

  • Deceive (lừa dối nói chung)

  • Be disloyal to (không trung thành)

  • Break the rules (vi phạm quy tắc – trong thi cử, luật pháp)

2. Từ trái nghĩa

  • Be faithful to: trung thành với

  • Be honest with: thành thật với

  • Play fair: chơi công bằng

1 540 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: