Break for là gì? Tất tần tật về break for
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Break for
I. Định nghĩa Break for
break for: Chạy, di chuyển về một địa điểm (đặc biệt khi bạn đang cố gắng trốn thoát)
Break for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
| Thành phần | Từ | Nghĩa ngắn gọn |
|---|---|---|
| Động từ chính | break | phá vỡ, làm vỡ, tạm ngừng, chia cắt |
| Phó từ | for | về phía, cho, vì, hướng tới một mục đích cụ thể |
Break for:
-
Tạm ngừng hoặc nghỉ giải lao trong một hoạt động để hướng tới một mục đích nào đó, ví dụ như nghỉ ăn trưa, nghỉ giải lao.
-
Di chuyển hoặc chạy về phía một mục tiêu nào đó.
Ví dụ:
She had to hold him back as he tried to BREAK FOR the door. (Cô ta phải bảo cậu ấy lùi lại khi cậu ấy cố gắng chạy về phía chiếc cửa.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Break for
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Break for + a purpose | Dừng lại để làm một việc gì đó, ví dụ nghỉ ngơi hoặc thay đổi hoạt động | We will break for lunch in about an hour. (Chúng ta sẽ nghỉ ăn trưa trong khoảng một giờ nữa.) |
| Break for + something | Dừng lại và hướng tới một điều gì đó | She broke for the exit as soon as the alarm went off. (Cô ấy chạy về phía lối ra ngay khi chuông báo động vang lên.) |
2. Cách sử dụng
-
Break for thường được dùng để chỉ việc tạm dừng một hoạt động để làm việc gì đó, chẳng hạn như nghỉ ngơi hoặc chuyển sang công việc khác.
-
Cụm từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc chạy về phía một mục tiêu.
Ví dụ:
-
We need to break for a few minutes to rest.
→ Chúng ta cần nghỉ vài phút để nghỉ ngơi. -
The team decided to break for lunch after working for three hours.
→ Đội quyết định nghỉ ăn trưa sau ba giờ làm việc. -
She broke for the door when she heard the loud noise.
→ Cô ấy chạy về phía cửa khi nghe thấy tiếng ồn lớn. -
I’ll break for a snack before finishing my work.
→ Tôi sẽ nghỉ ăn nhẹ trước khi hoàn thành công việc. -
After a long day, it’s time to break for some relaxation.
→ Sau một ngày dài, đã đến lúc nghỉ ngơi một chút.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break for
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Pause for (tạm dừng để) | She paused for a moment to catch her breath. | Cô ấy tạm dừng một chút để lấy lại sức. |
| Stop for (dừng lại để) | He stopped for a break before continuing his journey. | Anh ấy dừng lại để nghỉ ngơi trước khi tiếp tục chuyến đi. |
| Take a break (nghỉ ngơi) | We should take a break before working more. | Chúng ta nên nghỉ ngơi trước khi làm việc thêm. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|
| Continue (tiếp tục) | We decided to continue working instead of breaking for lunch. | Chúng tôi quyết định tiếp tục làm việc thay vì nghỉ ăn trưa. |
| Keep going (tiếp tục đi) | Don't break for anything; just keep going! | Đừng nghỉ ngơi, cứ tiếp tục đi! |
| Press on (tiếp tục tiến tới) | We pressed on with the project without taking a break. | Chúng tôi tiếp tục dự án mà không nghỉ ngơi. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
