Break for là gì? Tất tần tật về break for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 541 13/05/2025


Break for

I. Định nghĩa Break for

break for: Chạy, di chuyển về một địa điểm (đặc biệt khi bạn đang cố gắng trốn thoát)

Break for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính break phá vỡ, làm vỡ, tạm ngừng, chia cắt
Phó từ for về phía, cho, vì, hướng tới một mục đích cụ thể

→Break for:

  • Tạm ngừng hoặc nghỉ giải lao trong một hoạt động để hướng tới một mục đích nào đó, ví dụ như nghỉ ăn trưa, nghỉ giải lao.

  • Di chuyển hoặc chạy về phía một mục tiêu nào đó.

Ví dụ:

She had to hold him back as he tried to BREAK FOR the door. (Cô ta phải bảo cậu ấy lùi lại khi cậu ấy cố gắng chạy về phía chiếc cửa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Break for

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Break for + a purpose Dừng lại để làm một việc gì đó, ví dụ nghỉ ngơi hoặc thay đổi hoạt động We will break for lunch in about an hour. (Chúng ta sẽ nghỉ ăn trưa trong khoảng một giờ nữa.)
Break for + something Dừng lại và hướng tới một điều gì đó She broke for the exit as soon as the alarm went off. (Cô ấy chạy về phía lối ra ngay khi chuông báo động vang lên.)

2. Cách sử dụng

  • Break for thường được dùng để chỉ việc tạm dừng một hoạt động để làm việc gì đó, chẳng hạn như nghỉ ngơi hoặc chuyển sang công việc khác.

  • Cụm từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc chạy về phía một mục tiêu.

Ví dụ:

  • We need to break for a few minutes to rest.
    → Chúng ta cần nghỉ vài phút để nghỉ ngơi.

  • The team decided to break for lunch after working for three hours.
    → Đội quyết định nghỉ ăn trưa sau ba giờ làm việc.

  • She broke for the door when she heard the loud noise.
    → Cô ấy chạy về phía cửa khi nghe thấy tiếng ồn lớn.

  • I’ll break for a snack before finishing my work.
    → Tôi sẽ nghỉ ăn nhẹ trước khi hoàn thành công việc.

  • After a long day, it’s time to break for some relaxation.
    → Sau một ngày dài, đã đến lúc nghỉ ngơi một chút.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break for

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Pause for (tạm dừng để) She paused for a moment to catch her breath. Cô ấy tạm dừng một chút để lấy lại sức.
Stop for (dừng lại để) He stopped for a break before continuing his journey. Anh ấy dừng lại để nghỉ ngơi trước khi tiếp tục chuyến đi.
Take a break (nghỉ ngơi) We should take a break before working more. Chúng ta nên nghỉ ngơi trước khi làm việc thêm.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Continue (tiếp tục) We decided to continue working instead of breaking for lunch. Chúng tôi quyết định tiếp tục làm việc thay vì nghỉ ăn trưa.
Keep going (tiếp tục đi) Don't break for anything; just keep going! Đừng nghỉ ngơi, cứ tiếp tục đi!
Press on (tiếp tục tiến tới) We pressed on with the project without taking a break. Chúng tôi tiếp tục dự án mà không nghỉ ngơi.

1 541 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: