Clamp down on là gì? Tất tần tật về clamp down on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Clamp down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 350 07/05/2025


Clamp down on

I. Định nghĩa Clamp down on

clamp down on: Hạn chế, kiểm soát

Clamp down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Clamp (động từ): kẹp chặt, giữ chặt

  • Down (phó từ): chỉ hành động dứt khoát, mạnh mẽ

  • On (giới từ): vào, lên (chỉ đối tượng bị tác động)

→

Clamp down on = hành động mạnh tay để kiểm soát hoặc ngăn chặn điều gì đó, đặc biệt là những hành vi sai trái hoặc vi phạm.

Ví dụ:

The government are clamping down on antisocial behaviour. (Chính phủ đang hạn chế hành vi vô văn hóa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Clamp down on

1. Cấu trúc

Clamp down on + danh từ (hoạt động tiêu cực, tội phạm, hành vi xấu...)

(thường ở dạng chủ động với chủ ngữ là chính quyền, tổ chức, hoặc người có quyền lực)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong các tình huống liên quan đến luật pháp, kỷ luật, quản lý, hoặc giám sát chặt chẽ một vấn đề tiêu cực.

  • Mang sắc thái nghiêm trọng và chính thức hơn so với các cụm như “crack down on”.

Ví dụ:

  • The government is clamping down on tax evasion.
    (Chính phủ đang mạnh tay với hành vi trốn thuế.)

  • The school decided to clamp down on bullying.
    (Trường học quyết định trấn áp nạn bắt nạt.)

  • Police have clamped down on illegal street racing.
    (Cảnh sát đã mạnh tay trấn áp đua xe trái phép.)

  • The manager clamped down on lateness in the office.
    (Quản lý đã siết chặt tình trạng đi trễ trong văn phòng.)

  • Authorities are clamping down on fake news online.
    (Giới chức đang kiểm soát gắt gao tin giả trên mạng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Clamp down on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Crack down on Trấn áp, đàn áp
Enforce strictly Áp dụng nghiêm ngặt
Suppress Đàn áp, dẹp bỏ
Tackle strongly Xử lý mạnh tay

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Let go Bỏ qua, không xử lý
Overlook Lờ đi, không chú ý
Be lenient with Nhẹ tay với ai đó

1 350 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: