Stay over là gì? Tất tần tật về Stay over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stay over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 546 28/04/2025


Stay over

I. Định nghĩa Stay over

Stay over: Qua đêm

Stay over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stay (động từ): ở lại, duy trì

  • Over (phó từ): qua đêm, ở lại lâu hơn dự định

→ Stay over có nghĩa là ở lại qua đêm tại một nơi nào đó, đặc biệt là khi bạn không có kế hoạch ngủ lại ở nhà mình, ví dụ như ở lại nhà bạn bè, người thân, khách sạn, v.v.

Ví dụ:

I STAYED OVER at a friend's house last night because of the train strike. Tôi qua đêm ở nhà bạn tối qua bởi vì cuộc đình công tàu.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stay over

1. Cấu trúc

  • Stay over + (at someone's house/place) = ở lại qua đêm tại nhà ai đó.

  • Stay over + (for the night/weekend) = ở lại qua đêm hoặc cuối tuần tại một nơi.

2. Cách sử dụng

  • Stay over thường được dùng khi bạn muốn nói về việc ở lại một nơi nào đó qua đêm thay vì về nhà.

  • Cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc dành thời gian lâu hơn dự kiến ở một nơi nào đó.

Ví dụ:

  • I decided to stay over at my friend's house after the party.
    → Tôi quyết định ở lại nhà bạn sau bữa tiệc.

  • He stayed over for the weekend to visit his family.
    → Anh ấy ở lại qua cuối tuần để thăm gia đình.

  • We’re planning to stay over at a hotel during our vacation.
    → Chúng tôi dự định sẽ ở lại qua đêm tại một khách sạn trong kỳ nghỉ.

  • I can’t stay over tonight; I need to get back home.
    → Tôi không thể ở lại qua đêm tối nay; tôi cần trở về nhà.

  • She stayed over at her aunt’s house for a few days.
    → Cô ấy đã ở lại nhà dì vài ngày.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stay over

1. Từ đồng nghĩa

  • Stay the night – ở lại qua đêm

  • Sleep over – ngủ lại (thường dùng trong ngữ cảnh bạn bè qua đêm tại nhà nhau)

  • Overnight – qua đêm (dùng trong ngữ cảnh khách sạn hoặc chuyến đi)

2. Từ trái nghĩa

  • Leave – rời đi

  • Return home – trở về nhà

1 546 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: