Carry over là gì? Tất tần tật về Carry over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carry over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 597 06/05/2025


Carry over

I. Định nghĩa Carry over

carry over: Kéo dài sang đoạn thời gian hoặc địa điểm khác

Carry over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carry (động từ): mang, chuyển, thực hiện

  • Over (trạng từ): qua, vượt qua, ra ngoài

→ Carry over có nghĩa là chuyển một cái gì đó từ một giai đoạn này sang giai đoạn khác, hoặc kéo dài/duy trì điều gì qua một khoảng thời gian.

Ví dụ:

The meeting carried over into the afternoon because there was so much to talk about. (Hội nghị kéo dài sang buổi chiều bởi vì có quá nhiều điều cần bàn luận.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carry over

1. Cấu trúc

  • Carry over + something (from + thời gian/điều gì)

  • Carry over + (into/to) + something

  • Be carried over (bị động)

2. Cách sử dụng

Dùng carry over khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó, sự kiện, tình huống, tác động... được chuyển sang, duy trì hoặc kéo dài sang giai đoạn khác.

Ví dụ:

  • The budget for this project will carry over to the next fiscal year.
    → Ngân sách cho dự án này sẽ chuyển sang năm tài chính tiếp theo.

  • Any unused vacation days will carry over into next year.
    → Các ngày nghỉ phép chưa sử dụng sẽ được chuyển sang năm sau.

  • The positive attitude she developed in childhood carried over into her adult life.
    → Thái độ tích cực cô ấy phát triển từ khi còn nhỏ đã tiếp tục ảnh hưởng đến cuộc sống trưởng thành.

  • The decision to increase the salary will carry over into the next phase of the project.
    → Quyết định tăng lương sẽ được duy trì sang giai đoạn tiếp theo của dự án.

  • The leftover food carried over to the next meal.
    → Thức ăn thừa được giữ lại cho bữa sau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carry over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Transfer Chuyển, chuyển nhượng
Extend Kéo dài, duy trì
Pass on Truyền lại, tiếp nối

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Expire Hết hạn, không còn giá trị
Cancel Hủy bỏ, không tiếp tục
Use up Sử dụng hết

1 597 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: