Saw up là gì? Tất tần tật về Saw up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Saw up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Saw up
I. Định nghĩa Saw up
Saw up: Cắt thành các mảnh bằng cưa
Saw up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: saw → nghĩa là "cưa", "dùng cưa để cắt".
-
Phó từ: up → mang ý nghĩa là chia nhỏ ra thành từng phần (ngụ ý làm cho thứ gì đó bị phân tách hoàn toàn).
Saw up có nghĩa là cưa một vật gì đó thành nhiều phần nhỏ, thường là để vứt bỏ, tái sử dụng, hoặc di chuyển dễ dàng hơn.
Ví dụ:
We SAWED the plank UP to make the shelves. Chúng tôi cắt tấm ván thành các mảnh nhỏ để làm kệ
II. Cấu trúc và cách sử dụng Saw up
1. Cấu trúc
-
Saw up + something (vật thể cần cắt nhỏ)
-
Be sawed up (bị động)
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi nói về hành động cưa vật gì đó (gỗ, kim loại, xác tàu, cây lớn...) thành từng phần nhỏ.
-
Dùng trong các ngữ cảnh: thợ mộc, làm vườn, xây dựng, phá dỡ, xử lý vật liệu.
Ví dụ:
-
They sawed up the old table to use the wood for shelves.
→ Họ đã cưa cái bàn cũ ra để lấy gỗ làm kệ. -
The workers sawed up the damaged beams after the fire.
→ Công nhân cưa những thanh xà bị hư sau vụ cháy. -
He sawed up the tree into smaller logs for the fireplace.
→ Anh ấy cưa cây ra thành khúc nhỏ để dùng cho lò sưởi. -
They sawed up the boat that couldn’t be repaired.
→ Họ đã cưa chiếc thuyền không thể sửa chữa thành từng mảnh. -
The old piano was sawed up and thrown away.
→ Cây đàn piano cũ bị cưa nhỏ rồi vứt bỏ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Saw up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Cut up | Cắt thành nhiều mảnh | He cut up the cardboard box. | Anh ta cắt hộp các-tông thành từng mảnh. |
| Chop up | Chặt nhỏ | They chopped up the wood for the fire. | Họ chặt nhỏ củi để đốt. |
| Break down | Phân rã, chia nhỏ (có thể bằng cách khác, không cưa) | They broke down the old furniture. | Họ tháo rời đồ nội thất cũ. |
| Dismantle | Tháo rời từng phần | The machine was dismantled for parts. | Cái máy được tháo rời để lấy linh kiện. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Assemble | Lắp ráp lại | They assembled the new desk quickly. | Họ lắp bàn mới rất nhanh. |
| Put together | Ghép lại thành một khối | He put the pieces together to form a bench. | Anh ấy ghép các mảnh lại thành một chiếc ghế dài. |
| Build | Xây dựng, tạo nên | They built a treehouse from scratch. | Họ xây một ngôi nhà trên cây từ đầu. |
| Repair | Sửa chữa (thay vì cưa bỏ) | They repaired the broken cabinet. | Họ sửa lại tủ bị hỏng. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
