Saw up là gì? Tất tần tật về Saw up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Saw up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 592 23/04/2025


Saw up

I. Định nghĩa Saw up

Saw up: Cắt thành các mảnh bằng cưa

Saw up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: saw → nghĩa là "cưa", "dùng cưa để cắt".

  • Phó từ: up → mang ý nghĩa là chia nhỏ ra thành từng phần (ngụ ý làm cho thứ gì đó bị phân tách hoàn toàn).

→ Saw up có nghĩa là cưa một vật gì đó thành nhiều phần nhỏ, thường là để vứt bỏ, tái sử dụng, hoặc di chuyển dễ dàng hơn.

Ví dụ:

We SAWED the plank UP to make the shelves. Chúng tôi cắt tấm ván thành các mảnh nhỏ để làm kệ

II. Cấu trúc và cách sử dụng Saw up

1. Cấu trúc

  • Saw up + something (vật thể cần cắt nhỏ)

  • Be sawed up (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về hành động cưa vật gì đó (gỗ, kim loại, xác tàu, cây lớn...) thành từng phần nhỏ.

  • Dùng trong các ngữ cảnh: thợ mộc, làm vườn, xây dựng, phá dỡ, xử lý vật liệu.

Ví dụ:

  • They sawed up the old table to use the wood for shelves.
    → Họ đã cưa cái bàn cũ ra để lấy gỗ làm kệ.

  • The workers sawed up the damaged beams after the fire.
    → Công nhân cưa những thanh xà bị hư sau vụ cháy.

  • He sawed up the tree into smaller logs for the fireplace.
    → Anh ấy cưa cây ra thành khúc nhỏ để dùng cho lò sưởi.

  • They sawed up the boat that couldn’t be repaired.
    → Họ đã cưa chiếc thuyền không thể sửa chữa thành từng mảnh.

  • The old piano was sawed up and thrown away.
    → Cây đàn piano cũ bị cưa nhỏ rồi vứt bỏ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Saw up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Cut up Cắt thành nhiều mảnh He cut up the cardboard box. Anh ta cắt hộp các-tông thành từng mảnh.
Chop up Chặt nhỏ They chopped up the wood for the fire. Họ chặt nhỏ củi để đốt.
Break down Phân rã, chia nhỏ (có thể bằng cách khác, không cưa) They broke down the old furniture. Họ tháo rời đồ nội thất cũ.
Dismantle Tháo rời từng phần The machine was dismantled for parts. Cái máy được tháo rời để lấy linh kiện.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Assemble Lắp ráp lại They assembled the new desk quickly. Họ lắp bàn mới rất nhanh.
Put together Ghép lại thành một khối He put the pieces together to form a bench. Anh ấy ghép các mảnh lại thành một chiếc ghế dài.
Build Xây dựng, tạo nên They built a treehouse from scratch. Họ xây một ngôi nhà trên cây từ đầu.
Repair Sửa chữa (thay vì cưa bỏ) They repaired the broken cabinet. Họ sửa lại tủ bị hỏng.

1 592 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: