Claw back là gì? Tất tần tật về claw back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Claw back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 444 07/05/2025


Claw back

I. Định nghĩa Claw back

claw back: Thu tiền lại/ Chiếm lại, lấy lại

Claw back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Claw (động từ): cào, cấu (bằng móng vuốt)

  • Back (phó từ): trở lại, lấy lại

→ Claw back có nghĩa đen là cào lại, và nghĩa bóng là lấy lại một cái gì đó đã mất, đòi lại quyền lợi hoặc tiền bạc một cách khó khăn.

Ví dụ:

The new tax will claw back what the government has given out in grants. (Luật thuế mới sẽ lấy lại những gì mà chính phủ đã phân phối trong các trợ cấp.)

The opposition parties are trying to claw back the voters they lost in the last election. (Các đảng đối lập đang cố gắng để lấy lại số phiếu mà họ đã để tuột mất trong cuộc bầu cử lần trước.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Claw back

1. Cấu trúc

Claw back + danh từ (tiền, lợi thế, vị trí, quyền lực...)

Ví dụ:

Cụm từ đầy đủ Nghĩa tiếng Việt
Claw back money Lấy lại tiền
Claw back bonuses Thu hồi tiền thưởng
Claw back benefits Thu lại các khoản phúc lợi
Claw back control Giành lại quyền kiểm soát
Claw back market share Lấy lại thị phần
Claw back reputation Lấy lại danh tiếng
Claw back power/influence Giành lại quyền lực / ảnh hưởng
Claw back position/lead Lấy lại vị trí / lợi thế

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nhấn mạnh việc lấy lại thứ gì đó đã mất một cách khó khăn, từ từ, hoặc bằng biện pháp cứng rắn.

  • Phổ biến trong các văn cảnh kinh tế, pháp lý, thể thao, chính trị.

Ví dụ:

  • The company is trying to claw back bonuses paid during the fraud period.
    (Công ty đang cố lấy lại tiền thưởng đã trả trong thời gian gian lận.)

  • The government plans to claw back the overpaid benefits.
    (Chính phủ dự định thu hồi các khoản phúc lợi đã chi sai.)

  • They managed to claw back some of their lost market share.
    (Họ đã giành lại được một phần thị phần đã mất.)

  • After being behind 2–0, the team clawed back to tie the game.
    (Sau khi bị dẫn 2–0, đội bóng đã gỡ hòa.)

  • She’s slowly clawing back her reputation after the scandal.
    (Cô ấy đang dần lấy lại danh tiếng sau vụ bê bối.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Claw back

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Regain Giành lại
Retrieve Lấy lại
Reclaim Đòi lại, lấy lại
Recover Phục hồi, thu lại

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Lose Mất
Surrender Từ bỏ, đầu hàng
Give away Cho đi, từ bỏ

1 444 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: