Claw back là gì? Tất tần tật về claw back
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Claw back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Claw back
I. Định nghĩa Claw back
claw back: Thu tiền lại/ Chiếm lại, lấy lại
Claw back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Claw (động từ): cào, cấu (bằng móng vuốt)
-
Back (phó từ): trở lại, lấy lại
Claw back có nghĩa đen là cào lại, và nghĩa bóng là lấy lại một cái gì đó đã mất, đòi lại quyền lợi hoặc tiền bạc một cách khó khăn.
Ví dụ:
The new tax will claw back what the government has given out in grants. (Luật thuế mới sẽ lấy lại những gì mà chính phủ đã phân phối trong các trợ cấp.)
The opposition parties are trying to claw back the voters they lost in the last election. (Các đảng đối lập đang cố gắng để lấy lại số phiếu mà họ đã để tuột mất trong cuộc bầu cử lần trước.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Claw back
1. Cấu trúc
Claw back + danh từ (tiền, lợi thế, vị trí, quyền lực...)
Ví dụ:
| Cụm từ đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Claw back money | Lấy lại tiền |
| Claw back bonuses | Thu hồi tiền thưởng |
| Claw back benefits | Thu lại các khoản phúc lợi |
| Claw back control | Giành lại quyền kiểm soát |
| Claw back market share | Lấy lại thị phần |
| Claw back reputation | Lấy lại danh tiếng |
| Claw back power/influence | Giành lại quyền lực / ảnh hưởng |
| Claw back position/lead | Lấy lại vị trí / lợi thế |
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc lấy lại thứ gì đó đã mất một cách khó khăn, từ từ, hoặc bằng biện pháp cứng rắn.
-
Phổ biến trong các văn cảnh kinh tế, pháp lý, thể thao, chính trị.
Ví dụ:
-
The company is trying to claw back bonuses paid during the fraud period.
(Công ty đang cố lấy lại tiền thưởng đã trả trong thời gian gian lận.) -
The government plans to claw back the overpaid benefits.
(Chính phủ dự định thu hồi các khoản phúc lợi đã chi sai.) -
They managed to claw back some of their lost market share.
(Họ đã giành lại được một phần thị phần đã mất.) -
After being behind 2–0, the team clawed back to tie the game.
(Sau khi bị dẫn 2–0, đội bóng đã gỡ hòa.) -
She’s slowly clawing back her reputation after the scandal.
(Cô ấy đang dần lấy lại danh tiếng sau vụ bê bối.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Claw back
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Regain | Giành lại |
| Retrieve | Lấy lại |
| Reclaim | Đòi lại, lấy lại |
| Recover | Phục hồi, thu lại |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa |
|---|---|
| Lose | Mất |
| Surrender | Từ bỏ, đầu hàng |
| Give away | Cho đi, từ bỏ |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
