Slacken off là gì? Tất tần tật về Slacken off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slacken off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 367 25/04/2025


Slacken off

I. Định nghĩa Slacken off

Slacken off: Trở nên ít bận rộn hoặc căng thẳng

Slacken off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slacken (động từ): Làm chậm lại, giảm bớt sức ép hoặc giảm tốc độ.

  • Off (trạng từ): Thường dùng để diễn tả hành động giảm bớt, làm chậm lại hoặc thay đổi trạng thái.

→ Slacken off có nghĩa là giảm tốc độ hoặc giảm mức độ của một hoạt động, làm cho nó ít nghiêm túc hoặc không chặt chẽ như trước. Nó có thể chỉ việc giảm cường độ, áp lực hoặc nỗ lực trong công việc, học tập, hoặc trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

Work SLACKENS OFF during the holiday period. Công việc đỡ bận hơn trong suốt thời gian nghỉ lễ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slacken off

1. Cấu trúc

  • Slacken off + danh từ: Dùng để miêu tả sự giảm bớt hoặc nhẹ nhàng hơn trong một công việc hay hành động.

  • Slacken off + động từ (thường dùng với dạng tiếp diễn): Diễn tả sự giảm bớt nỗ lực hoặc cường độ trong hành động.

2. Cách sử dụng

  • Slacken off thường được dùng khi muốn nói đến việc làm việc hoặc hành động một cách ít nghiêm túc hoặc giảm nỗ lực trong công việc, thể thao, hoặc những hoạt động đòi hỏi sự tập trung.

  • Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh miêu tả việc giảm cường độ của một cái gì đó (ví dụ: công việc, tốc độ).

Ví dụ:

  • The workers began to slacken off once the deadline was extended.
    → Các công nhân bắt đầu giảm bớt nỗ lực khi hạn chót được gia hạn.

  • We need to keep the pressure up; don’t slacken off now!
    → Chúng ta cần duy trì áp lực; đừng giảm bớt nỗ lực ngay bây giờ!

  • The coach told the players not to slacken off during practice.
    → Huấn luyện viên bảo các cầu thủ không được giảm bớt nỗ lực trong buổi tập.

  • As the project neared completion, he began to slacken off and lost focus.
    → Khi dự án gần hoàn thành, anh ấy bắt đầu giảm bớt nỗ lực và mất tập trung.

  • The traffic started to slacken off as the rush hour ended.
    → Lưu lượng giao thông bắt đầu giảm khi giờ cao điểm kết thúc.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slacken off

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Ease off Giảm bớt, làm nhẹ đi The teacher eased off on the students after the exams. → Cô giáo đã giảm bớt yêu cầu với học sinh sau kỳ thi.
Let up Dừng lại hoặc giảm bớt sự căng thẳng The rain finally let up after several hours. → Cơn mưa cuối cùng cũng giảm sau vài giờ.
Slow down Làm chậm lại, giảm tốc độ She slowed down her work pace after a long day. → Cô ấy đã làm chậm lại tốc độ công việc sau một ngày dài.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Speed up Tăng tốc, đẩy nhanh You need to speed up your work to finish on time. → Bạn cần tăng tốc công việc để hoàn thành đúng hạn.
Intensify Làm tăng cường, mạnh mẽ thêm The efforts to intensify the campaign were visible in the results. → Nỗ lực làm mạnh mẽ chiến dịch đã thấy rõ trong kết quả.
Increase Tăng cường, gia tăng They increased the pressure on the team to improve performance. → Họ đã gia tăng áp lực lên đội ngũ để cải thiện hiệu suất.

1 367 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: