Slacken off là gì? Tất tần tật về Slacken off
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slacken off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Slacken off
I. Định nghĩa Slacken off
Slacken off: Trở nên ít bận rộn hoặc căng thẳng
Slacken off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Slacken (động từ): Làm chậm lại, giảm bớt sức ép hoặc giảm tốc độ.
-
Off (trạng từ): Thường dùng để diễn tả hành động giảm bớt, làm chậm lại hoặc thay đổi trạng thái.
Slacken off có nghĩa là giảm tốc độ hoặc giảm mức độ của một hoạt động, làm cho nó ít nghiêm túc hoặc không chặt chẽ như trước. Nó có thể chỉ việc giảm cường độ, áp lực hoặc nỗ lực trong công việc, học tập, hoặc trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
Work SLACKENS OFF during the holiday period. Công việc đỡ bận hơn trong suốt thời gian nghỉ lễ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Slacken off
1. Cấu trúc
-
Slacken off + danh từ: Dùng để miêu tả sự giảm bớt hoặc nhẹ nhàng hơn trong một công việc hay hành động.
-
Slacken off + động từ (thường dùng với dạng tiếp diễn): Diễn tả sự giảm bớt nỗ lực hoặc cường độ trong hành động.
2. Cách sử dụng
-
Slacken off thường được dùng khi muốn nói đến việc làm việc hoặc hành động một cách ít nghiêm túc hoặc giảm nỗ lực trong công việc, thể thao, hoặc những hoạt động đòi hỏi sự tập trung.
-
Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh miêu tả việc giảm cường độ của một cái gì đó (ví dụ: công việc, tốc độ).
Ví dụ:
-
The workers began to slacken off once the deadline was extended.
→ Các công nhân bắt đầu giảm bớt nỗ lực khi hạn chót được gia hạn. -
We need to keep the pressure up; don’t slacken off now!
→ Chúng ta cần duy trì áp lực; đừng giảm bớt nỗ lực ngay bây giờ! -
The coach told the players not to slacken off during practice.
→ Huấn luyện viên bảo các cầu thủ không được giảm bớt nỗ lực trong buổi tập. -
As the project neared completion, he began to slacken off and lost focus.
→ Khi dự án gần hoàn thành, anh ấy bắt đầu giảm bớt nỗ lực và mất tập trung. -
The traffic started to slacken off as the rush hour ended.
→ Lưu lượng giao thông bắt đầu giảm khi giờ cao điểm kết thúc.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slacken off
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Ease off | Giảm bớt, làm nhẹ đi | The teacher eased off on the students after the exams. → Cô giáo đã giảm bớt yêu cầu với học sinh sau kỳ thi. |
| Let up | Dừng lại hoặc giảm bớt sự căng thẳng | The rain finally let up after several hours. → Cơn mưa cuối cùng cũng giảm sau vài giờ. |
| Slow down | Làm chậm lại, giảm tốc độ | She slowed down her work pace after a long day. → Cô ấy đã làm chậm lại tốc độ công việc sau một ngày dài. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Speed up | Tăng tốc, đẩy nhanh | You need to speed up your work to finish on time. → Bạn cần tăng tốc công việc để hoàn thành đúng hạn. |
| Intensify | Làm tăng cường, mạnh mẽ thêm | The efforts to intensify the campaign were visible in the results. → Nỗ lực làm mạnh mẽ chiến dịch đã thấy rõ trong kết quả. |
| Increase | Tăng cường, gia tăng | They increased the pressure on the team to improve performance. → Họ đã gia tăng áp lực lên đội ngũ để cải thiện hiệu suất. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
