Cast around for là gì? Tất tần tật về Cast around for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cast around for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 626 06/05/2025


Cast around for

I. Định nghĩa Cast around for

cast around for: Cố gắng tìm kiếm cái gì

Cast around for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cast (động từ): ném, quăng, đưa ra

  • Around (trạng từ): xung quanh

  • For (giới từ): cho, để tìm kiếm cái gì đó

→ Cast around for something = Cố gắng tìm kiếm điều gì đó một cách vội vàng, thiếu định hướng rõ ràng, thường là trong tình huống khó khăn hoặc áp lực.

Ví dụ:

She was casting around for people to help her. (Cô ấy đã cố gắng tìm kiếm người để giúp cô ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cast around for

1. Cấu trúc

Cast around for + danh từ

→ danh từ có thể là: giải pháp, lời giải thích, lý do, ý tưởng, v.v.

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn hoặc ai đó đang cố tìm một câu trả lời, lý do, kế hoạch, người thay thế... nhưng chưa có định hướng rõ ràng, thường trong tình huống căng thẳng, bị động hoặc bất ngờ.

Ví dụ:

  • He cast around for an excuse, but nothing came to mind.
    → Anh ta loay hoay tìm một cái cớ, nhưng chẳng nghĩ ra được gì.

  • She cast around for a topic to start the conversation.
    → Cô ấy loay hoay tìm một chủ đề để bắt đầu cuộc trò chuyện.

  • The manager cast around for someone to take over the project.
    → Quản lý tìm kiếm ai đó để tiếp quản dự án.

  • They cast around for a new location after the old office closed.
    → Họ tìm chỗ mới sau khi văn phòng cũ đóng cửa.

  • He cast around for the right words, trying not to offend her.
    → Anh ấy tìm cách nói phù hợp, cố không làm cô ấy phật ý.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cast around for

1. Từ đồng nghĩa

  • Search for: tìm kiếm

  • Look for: tìm

  • Hunt for: săn lùng

  • Scramble for: cố gắng tìm (một cách lộn xộn, gấp gáp)

2. Từ trái nghĩa

  • Know exactly: biết rõ ràng

  • Have a plan: có kế hoạch

  • Respond confidently: phản hồi tự tin

1 626 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: