Psych out là gì? Tất tần tật về Psych out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Psych out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Psych out
I. Định nghĩa Psych out
Psych out: Hiểu ra hoặc dự đoán được ý định của ai đó / Khiến ai đó kém tự tin hơn
Psych out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: psych – từ viết tắt của psychology, có nghĩa là hiểu tâm lý, phân tích tâm lý.
-
Giới từ: out – có nghĩa là khám phá, tìm hiểu kỹ lưỡng.
Psych out = để hiểu, làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bị phân tâm thông qua việc phân tích hoặc chơi với tâm lý của họ.
Ví dụ:
We have to try to PSYCH OUT our rivals. Chúng tôi phải cố dự đoán được đối thủ của chúng tôi.
Boxers try to PSYCH their opponents OUT before the fight to gain an advantage. Võ sỹ quyền Anh cố khiến cho đối thủ kém tự tin trước trận đấu để giành lợi thế.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Psych out
1. Cấu trúc
S + psych out + someone
Someone có thể là người đối diện hoặc đối thủ mà bạn muốn làm họ mất tự tin hoặc phân tâm.
2. Cách sử dụng
-
Psych out được sử dụng chủ yếu trong các tình huống cạnh tranh, thể thao, kinh doanh, hoặc khi bạn muốn làm đối thủ cảm thấy bất an.
-
Thường có nghĩa đánh vào tâm lý, tạo sự lo lắng hoặc nghi ngờ trong đối thủ.
Ví dụ:
-
The coach tried to psych out the other team by making bold statements.
→ Huấn luyện viên đã cố gắng làm cho đội đối thủ lo lắng bằng cách đưa ra những tuyên bố mạnh mẽ. -
He psyched out his competitor before the race by pretending to be sick.
→ Anh ta đã làm đối thủ mất tự tin trước cuộc đua bằng cách giả vờ bị ốm. -
Don’t let her psych you out; you’re doing great!
→ Đừng để cô ấy làm bạn phân tâm, bạn đang làm rất tốt! -
The magician psyched out the audience with his incredible illusions.
→ Pháp sư đã làm khán giả ngạc nhiên và phân tâm với những ảo thuật tuyệt vời của mình. -
She tried to psych out her opponent in the negotiation by acting confident.
→ Cô ấy đã cố gắng làm đối thủ phân tâm trong cuộc đàm phán bằng cách tỏ ra tự tin.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Psych out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Intimidate | Đe dọa, làm cho ai đó sợ hãi | He intimidated his opponent with his aggressive attitude. | Anh ta đã làm đối thủ sợ hãi với thái độ hung hăng của mình. |
| Confuse | Làm bối rối, gây sự không chắc chắn | The sudden change in the plan confused everyone. | Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm mọi người bối rối. |
| Disorient | Làm mất phương hướng, lạc lõng | The complex instructions disoriented the workers. | Những hướng dẫn phức tạp đã làm cho các công nhân mất phương hướng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Encourage | Khuyến khích, động viên | His coach encouraged him to stay positive during the match. | Huấn luyện viên của anh ấy đã động viên anh ấy giữ tinh thần tích cực trong suốt trận đấu. |
| Comfort | An ủi, làm dịu đi | She comforted her friend after the tough situation. | Cô ấy đã an ủi người bạn của mình sau tình huống khó khăn. |
| Reassure | Đảm bảo, trấn an | The manager reassured the team that everything would be fine. | Người quản lý đã trấn an đội rằng mọi thứ sẽ ổn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
