Press into là gì? Tất tần tật về Press into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Press into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 577 20/04/2025


Press into

I. Định nghĩa Press into

Press into: Đưa hoặc bắt buộc sử dụng

Press into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: press – mang nghĩa là ấn, ép, thúc đẩy.

  • Giới từ: into – mang nghĩa đưa vào, ép vào một trạng thái hoặc vị trí nào đó.

→ Press into thường được hiểu là ép ai đó làm điều gì đó, thường là không có sự chuẩn bị hoặc không tự nguyện.

Ví dụ:

When the line was breached, reserve troops were PRESSED INTO service. Khi đường dây bị phá, quân dự bị được đưa vào phục vụ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Press into

1. Cấu trúc

S + press + O + into + noun/gerund

  • O là đối tượng bị ép buộc

  • Noun/Gerund là việc mà họ bị ép làm

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn cảnh ai đó bị đưa vào một vai trò, nhiệm vụ hoặc tình huống mà họ không chủ động chọn.

  • Cũng có thể mang nghĩa trung tính nếu dùng trong bối cảnh khẩn cấp (ví dụ như “bị đưa vào làm việc khẩn cấp”).

Ví dụ:

  • He was pressed into military service during the war.
    → Anh ấy bị ép tham gia nghĩa vụ quân sự trong thời chiến.

  • They pressed her into helping with the event.
    → Họ đã thuyết phục cô ấy giúp đỡ trong sự kiện.

  • The manager pressed me into working overtime.
    → Quản lý đã ép tôi làm thêm giờ.

  • She was pressed into action when the leader fell ill.
    → Cô ấy bị buộc phải hành động khi người lãnh đạo bị ốm.

  • Many ships’ crews were pressed into service in the 18th century.
    → Nhiều thủy thủ đã bị ép buộc phục vụ vào thế kỷ 18.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Press into

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Force into Ép buộc ai đó làm gì They forced him into signing the contract. Họ ép anh ta ký hợp đồng.
Draft into Tuyển ép (quân sự hoặc tổ chức) He was drafted into the army. Anh ấy bị tuyển vào quân đội.
Push into Thúc ép ai đó tham gia She was pushed into taking the job. Cô ấy bị thúc ép nhận công việc đó.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Let (someone) choose Để ai đó tự chọn They let her choose her own role. Họ để cô ấy tự chọn vai trò của mình.
Volunteer for Tình nguyện làm gì He volunteered for the project. Anh ấy tình nguyện tham gia dự án.
Decline Từ chối She declined to join the mission. Cô ấy từ chối tham gia nhiệm vụ.

1 577 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: