Free up là gì? Tất tần tật về free up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Free up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 757 05/03/2025


Free up

I. Định nghĩa Free up

free up: Có sẵn tiền hoặc thời gian/ Thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ sẵn sàng cho thứ gì đó

Free up là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Free: Tự do, giải phóng.

Up: Giới từ thể hiện sự hoàn thành, tạo ra không gian hoặc sự thay đổi trạng thái.

→ Free up có nghĩa là giải phóng, tạo ra không gian hoặc thời gian rảnh rỗi, hoặc làm cho một vật hoặc người không bị ràng buộc hoặc chiếm dụng.

Ví dụ:

If we get the work done tonight, it will free up the weekend to go away. (Nếu chúng ta hoàn thành việc đêm nay, chúng ta sẽ có thời gian rảnh cuối tuần để đi chơi.)

If you proofread this text, it will free you up to get on with the next part. (Nếu bạn đọc và sửa đoạn văn này thì nó sẽ giúp bạn sẵn sàng làm quen với phần tiếp theo.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Free up

1. Cấu trúc

*) Free up + something: Giải phóng hoặc tạo ra không gian, thời gian cho cái gì đó.

*) Free up + time/space/energy: Tạo ra thời gian, không gian, hoặc năng lượng rảnh rỗi.

*) Free up + someone: Giải phóng ai đó khỏi sự ràng buộc, cho phép họ làm việc khác.

2. Cách sử dụng

Free up thường được sử dụng khi muốn mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên sẵn có hoặc không bị chiếm dụng. Nó có thể liên quan đến việc giải phóng thời gian, không gian, hoặc các nguồn lực khác.

Ví dụ:

I need to free up some space on my phone to store new photos.
(Tôi cần giải phóng một ít không gian trên điện thoại để lưu trữ những bức ảnh mới.)

We should free up more time for relaxation during weekends.
(Chúng ta nên tạo ra nhiều thời gian rảnh rỗi hơn vào cuối tuần để thư giãn.)

By moving the desk, we can free up more space in the room.
(Bằng cách di chuyển bàn làm việc, chúng ta có thể tạo ra nhiều không gian hơn trong phòng.)

She worked late to free up time for her family during the weekend.
(Cô ấy làm việc muộn để tạo thời gian cho gia đình vào cuối tuần.)

Can you free me up from this task? I need to focus on something more important.
(Bạn có thể giải phóng tôi khỏi công việc này không? Tôi cần tập trung vào việc quan trọng hơn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Free up

1. Từ đồng nghĩa

Make space: Tạo ra không gian.

Clear out: Dọn sạch, giải phóng không gian.

Release: Giải phóng, thả ra.

Free: Giải phóng, làm cho tự do.

2. Từ trái nghĩa

Block: Chặn, chiếm dụng.

Occupy: Chiếm giữ, sử dụng.

Crowd: Lấp đầy, chật cứng.

Take up: Chiếm (không gian, thời gian).

1 757 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: