Live out là gì? Tất tần tật về Live out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Live out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Live out
I. Định nghĩa Live out
Live out: Sống tại nơi đó cho đến khi bạn chết / Hoàn thành một tham vọng hoặc tưởng tượng / Không sống ở nơi bạn học tập hoặc làm việc
Live out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Live (động từ): sống
-
Out (trạng từ/giới từ): mang ý nghĩa ra bên ngoài, trọn vẹn, hoàn tất
Live out có thể mang 2 nghĩa chính:
- Sống trọn vẹn hoặc thực hiện một điều gì đó đến cùng (ước mơ, cuộc đời, kế hoạch...)
- (Dành cho người giúp việc, bảo mẫu,...) không ở lại nơi làm việc qua đêm, mà về nhà riêng để ngủ
Ví dụ:
She LIVED OUT her final years in a nursing home. Bà ấy sống trọn những năm cuối cùng của mình trong viện dưỡng lão.
Many parents try to LIVE OUT their dreams through their children. Nhiều bậc phụ huynh cố hoàn thiện ước mơ của mình thông qua con mình.
In my final year at university I LIVED OUT with some friends in a flat we rented. Vào năm cuối đại học, tôi sống cùng vài người bạn trong một căn hộ chúng tôi đã thuê.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Live out
1. Cấu trúc
-
Live out + danh từ (dream, life, fantasy, plan...)
→ Sống trọn vẹn điều gì đó -
Live out (as domestic worker)
→ Làm việc mà không ở lại nơi làm
2. Cách sử dụng
Nghĩa 1: Dùng trong ngữ cảnh:
-
Sống đến hết đời
-
Thực hiện ước mơ / kế hoạch cho đến cùng
-
Sống theo một điều gì đó mình từng tưởng tượng, mong muốn
Nghĩa 2: Dùng trong việc:
-
Mô tả người làm giúp việc, bảo mẫu, tài xế,... có về nhà hay ở lại nơi làm việc
Ví dụ:
-
He finally lived out his dream of becoming a pilot.
→ Anh ấy cuối cùng đã sống đúng với ước mơ làm phi công của mình. -
She wants to live out her days in peace.
→ Cô ấy muốn sống những ngày cuối đời trong yên bình. -
They lived out their retirement in a small coastal town.
→ Họ đã sống trọn tuổi già ở một thị trấn ven biển nhỏ.
-
The nanny lives out, so she returns home every evening.
→ Bảo mẫu không ở lại nhà, nên cô ấy về nhà mỗi tối. -
Most domestic workers here live out.
→ Hầu hết người giúp việc ở đây không ở lại chỗ làm.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Live out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Fulfill (a dream) | Thực hiện một ước mơ | He fulfilled his childhood dream. | Anh ấy đã thực hiện ước mơ thời thơ ấu. |
| Carry out (a plan) | Thực hiện kế hoạch | They carried out the project successfully. | Họ đã thực hiện dự án thành công. |
| Spend (time, life) | Dành thời gian sống | He spent his final years in a village. | Anh ấy sống những năm cuối đời ở làng. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Nghĩa đối lập | Ví dụ | Dịch ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Give up on (a dream) | Từ bỏ ước mơ | She gave up on her dream of becoming an artist. | Cô ấy từ bỏ ước mơ trở thành nghệ sĩ. |
| Be cut short (life) | Bị gián đoạn, kết thúc sớm | His life was cut short by illness. | Cuộc đời anh bị cắt ngắn vì bệnh tật. |
| Live in (nghĩa đối lập nghĩa 2) | Sống tại nơi làm việc | The maid lives in with the family. | Người giúp việc sống tại nhà chủ. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
