Live out là gì? Tất tần tật về Live out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Live out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 706 15/04/2025


Live out

I. Định nghĩa Live out

Live out: Sống tại nơi đó cho đến khi bạn chết / Hoàn thành một tham vọng hoặc tưởng tượng / Không sống ở nơi bạn học tập hoặc làm việc

Live out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Live (động từ): sống

  • Out (trạng từ/giới từ): mang ý nghĩa ra bên ngoài, trọn vẹn, hoàn tất

→ Live out có thể mang 2 nghĩa chính:

- Sống trọn vẹn hoặc thực hiện một điều gì đó đến cùng (ước mơ, cuộc đời, kế hoạch...)

- (Dành cho người giúp việc, bảo mẫu,...) không ở lại nơi làm việc qua đêm, mà về nhà riêng để ngủ

Ví dụ:

She LIVED OUT her final years in a nursing home. Bà ấy sống trọn những năm cuối cùng của mình trong viện dưỡng lão.

Many parents try to LIVE OUT their dreams through their children. Nhiều bậc phụ huynh cố hoàn thiện ước mơ của mình thông qua con mình.

In my final year at university I LIVED OUT with some friends in a flat we rented. Vào năm cuối đại học, tôi sống cùng vài người bạn trong một căn hộ chúng tôi đã thuê.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Live out

1. Cấu trúc

  • Live out + danh từ (dream, life, fantasy, plan...)
    → Sống trọn vẹn điều gì đó

  • Live out (as domestic worker)
    → Làm việc mà không ở lại nơi làm

2. Cách sử dụng

Nghĩa 1: Dùng trong ngữ cảnh:

  • Sống đến hết đời

  • Thực hiện ước mơ / kế hoạch cho đến cùng

  • Sống theo một điều gì đó mình từng tưởng tượng, mong muốn

Nghĩa 2: Dùng trong việc:

  • Mô tả người làm giúp việc, bảo mẫu, tài xế,... có về nhà hay ở lại nơi làm việc

Ví dụ:

  • He finally lived out his dream of becoming a pilot.
    → Anh ấy cuối cùng đã sống đúng với ước mơ làm phi công của mình.

  • She wants to live out her days in peace.
    → Cô ấy muốn sống những ngày cuối đời trong yên bình.

  • They lived out their retirement in a small coastal town.
    → Họ đã sống trọn tuổi già ở một thị trấn ven biển nhỏ.

  • The nanny lives out, so she returns home every evening.
    → Bảo mẫu không ở lại nhà, nên cô ấy về nhà mỗi tối.

  • Most domestic workers here live out.
    → Hầu hết người giúp việc ở đây không ở lại chỗ làm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Live out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Fulfill (a dream) Thực hiện một ước mơ He fulfilled his childhood dream. Anh ấy đã thực hiện ước mơ thời thơ ấu.
Carry out (a plan) Thực hiện kế hoạch They carried out the project successfully. Họ đã thực hiện dự án thành công.
Spend (time, life) Dành thời gian sống He spent his final years in a village. Anh ấy sống những năm cuối đời ở làng.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch ngắn gọn
Give up on (a dream) Từ bỏ ước mơ She gave up on her dream of becoming an artist. Cô ấy từ bỏ ước mơ trở thành nghệ sĩ.
Be cut short (life) Bị gián đoạn, kết thúc sớm His life was cut short by illness. Cuộc đời anh bị cắt ngắn vì bệnh tật.
Live in (nghĩa đối lập nghĩa 2) Sống tại nơi làm việc The maid lives in with the family. Người giúp việc sống tại nhà chủ.

1 706 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: