Sit on là gì? Tất tần tật về Sit on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sit on
I. Định nghĩa Sit on
Sit on: Vào ủy ban / Xử lý ai đó kiên quyết vì cư xử xấc xược, ngạo mạn / Giữ kín thông tin hoặc giữ bí mật
Sit on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Sit (động từ): ngồi
-
On (giới từ): trên, vào
Sit on có hai nghĩa chính:
-
Ngồi trên một vật nào đó: Có thể hiểu là ngồi trên một đồ vật.
-
Tham gia vào một ủy ban hoặc nhóm: Tham gia vào một tổ chức hoặc nhóm, đặc biệt là những nhóm có quyền quyết định hoặc tham gia thảo luận.
Ví dụ:
She's SAT ON the finance committee from the beginning. Cô ấy vào ban tài chính ngay từ đầu.
If his girlfriend finds out, she'll get mad and SIT ON him. Nếu bạn gái anh ấy tìm ra, cô ấy sẽ điên lên và xử anh ấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit on
1. Cấu trúc
- Sit on + danh từ (chỉ vật thể hoặc nhóm tổ chức)
-
Sit on + danh từ chỉ nhóm, ủy ban, hội đồng: tham gia vào hoặc có mặt trong một nhóm, tổ chức nào đó.
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi ngồi trên một vật thể hoặc tham gia vào một tổ chức, nhóm.
-
Được dùng trong các tình huống họp hành, nhóm công việc, hoặc hội đồng.
-
Có thể dùng trong ngữ cảnh ngồi trên đồ vật khi thực hiện hành động vật lý, hoặc dùng trong ngữ cảnh tham gia vào một nhóm có quyền quyết định.
Ví dụ:
-
She sat on the chair and waited for her turn.
→ Cô ấy ngồi trên chiếc ghế và chờ đợi đến lượt. -
He sits on the board of directors at the company.
→ Anh ấy là thành viên trong hội đồng quản trị của công ty. -
The judge will sit on the case next week.
→ Thẩm phán sẽ tham gia vào vụ án vào tuần tới. -
You can't sit on the decision forever. You need to make a choice.
→ Bạn không thể trì hoãn quyết định mãi. Bạn cần phải đưa ra lựa chọn. -
I need to sit on this decision before making a final choice.
→ Tôi cần phải suy nghĩ thêm về quyết định này trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit on
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Be a member of | Là thành viên của | She is a member of the team. → Cô ấy là thành viên của đội. |
| Be part of | Là một phần của | He is part of the committee. → Anh ấy là một phần của ủy ban. |
| Serve on | Phục vụ trong một nhóm, ủy ban | She serves on the advisory board. → Cô ấy phục vụ trong hội đồng tư vấn. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Stand off | Đứng ngoài, không tham gia | He stood off from the decision-making process. → Anh ấy đứng ngoài quá trình ra quyết định. |
| Withdraw | Rút lui, không tham gia | She withdrew from the committee. → Cô ấy rút lui khỏi ủy ban. |
| Abstain | Kiêng, không tham gia | He abstained from voting. → Anh ấy không tham gia bỏ phiếu. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
