Doss down là gì? Tất tần tật về doss down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Doss down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 473 03/05/2025


Doss down

I. Định nghĩa Doss down

doss down: Ngủ tạm ở đâu (vì bạn không về nhà)

Doss down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Doss: (từ lóng, tiếng Anh – đặc biệt là Anh và Úc) – ngủ tạm, ngủ ở đâu đó không chính thức.

  • Down: nằm xuống, theo nghĩa nghỉ ngơi, hạ người xuống.

→ Doss down nghĩa là ngủ tạm bợ ở nơi không phải giường chính thức, như trên sàn, ghế sofa, tại nhà người khác…

Ví dụ:

I was feeling really tired, so I dossed down on his sofa for the night. (Tôi đã thật sự cảm thấy mệt mỏi, vì thế tôi đã ngủ tạm trên ghế sô pha của anh ấy cả buổi tối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Doss down

1. Cấu trúc

Doss down (somewhere)

  • Doss down for the night: Ngủ tạm trong đêm.

  • Không dùng với tân ngữ cụ thể, nhưng có thể thêm trạng ngữ chỉ nơi chốn.

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong tiếng Anh Anh, khẩu ngữ.

  • Dùng khi bạn ngủ tạm ở đâu đó vì không có lựa chọn tốt hơn, như ở nhờ, khi đi du lịch bụi, hoặc trong tình huống khẩn cấp.

Ví dụ:

  • I dossed down on the sofa for the night.
    → Tôi ngủ tạm trên ghế sofa đêm đó.

  • There were too many people, so I had to doss down on the floor.
    → Có quá nhiều người, nên tôi phải ngủ tạm trên sàn.

  • He let me doss down at his place for a few nights.
    → Anh ấy cho tôi ngủ nhờ ở chỗ anh vài đêm.

  • We dossed down in a sleeping bag at the train station.
    → Chúng tôi ngủ tạm trong túi ngủ ở nhà ga.

  • During the trip, we often had to doss down wherever we could.
    → Trong chuyến đi, chúng tôi thường phải ngủ tạm ở bất cứ đâu có thể.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Doss down

1. Từ đồng nghĩa

  • Sleep over: Ngủ lại qua đêm (thường ở nhà người khác).

  • Crash (somewhere) (khẩu ngữ): Ngủ nhờ, ngủ tạm.

  • Camp out: Cắm trại (cũng là ngủ tạm ngoài trời).

2. Từ trái nghĩa

  • Sleep in your own bed: Ngủ tại giường riêng.

  • Stay in a hotel: Ở khách sạn (có chỗ ngủ chính thức).

  • Live comfortably: Sống thoải mái (không cần ngủ tạm).

1 473 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: