Spirit away là gì? Tất tần tật về Spirit away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spirit away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Spirit away
I. Định nghĩa Spirit away
Spirit away: Di chuyển ai đó bí mật
Spirit away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Spirit (danh từ): có nghĩa là linh hồn, tinh thần.
-
Away (trạng từ): có nghĩa là đi xa, đi mất.
Spirit away có nghĩa là:
-
Làm ai đó hoặc cái gì đó biến mất một cách bí ẩn, như thể được mang đi bởi một thế lực siêu nhiên.
-
Thường được dùng trong ngữ cảnh kỳ ảo hoặc thần thoại, hoặc trong các câu chuyện với yếu tố bí ẩn.
Ví dụ:
They SPIRITED her AWAY before the police arrived. Họ di chuyển cô ấy một cách bí mật trước khi cảnh sát đến.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Spirit away
1. Cấu trúc
S + spirit away + someone/something → Ai đó hoặc cái gì đó bị mang đi, biến mất một cách bí ẩn.
2. Cách sử dụng
Spirit away thường được dùng trong các câu chuyện kỳ ảo, ma quái hoặc trong ngữ cảnh mô tả một sự mất tích một cách đột ngột và không thể giải thích được.
Ví dụ:
-
The mysterious figure seemed to spirit away the child without anyone noticing.
→ Hình bóng bí ẩn có vẻ như đã mang đi đứa trẻ mà không ai nhận ra. -
The treasure was spirited away by the pirates before the authorities could arrive.
→ Kho báu đã bị mang đi bởi bọn cướp biển trước khi nhà chức trách có thể đến. -
The magician claimed that he could spirit away any problem with just a wave of his wand.
→ Nhà ảo thuật tuyên bố rằng ông có thể xóa đi bất kỳ vấn đề nào chỉ bằng một cái vẫy đũa phép. -
They believe the ancient artifact was spirited away by an evil spirit long ago.
→ Họ tin rằng cổ vật xưa đã bị mang đi bởi một linh hồn xấu từ lâu. -
Her worries seemed to be spirited away the moment she entered the peaceful garden.
→ Những lo âu của cô ấy dường như đã biến mất ngay khi cô ấy bước vào khu vườn yên tĩnh.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spirit away
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Disappear | biến mất, mất tích | The magician made the coin disappear. → Phù thủy đã làm đồng tiền biến mất. |
| Vanish | biến mất, tan biến | The thief seemed to vanish into thin air. → Kẻ trộm dường như đã biến mất vào không khí. |
| Evaporate | bốc hơi, biến mất | The water evaporated in the heat of the sun. → Nước đã bốc hơi dưới cái nóng của mặt trời. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Appear | xuất hiện | The man suddenly appeared out of nowhere. → Người đàn ông đột ngột xuất hiện từ hư không. |
| Materialize | hiện ra, xuất hiện | The ghost materialized right in front of them. → Con ma hiện ra ngay trước mặt họ. |
| Arrive | đến, tới | She finally arrived at the party after hours of driving. → Cô ấy cuối cùng đã đến bữa tiệc sau nhiều giờ lái xe. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
