Spirit away là gì? Tất tần tật về Spirit away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spirit away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 613 26/04/2025


Spirit away

I. Định nghĩa Spirit away

Spirit away: Di chuyển ai đó bí mật

Spirit away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spirit (danh từ): có nghĩa là linh hồn, tinh thần.

  • Away (trạng từ): có nghĩa là đi xa, đi mất.

→Spirit away có nghĩa là:

  • Làm ai đó hoặc cái gì đó biến mất một cách bí ẩn, như thể được mang đi bởi một thế lực siêu nhiên.

  • Thường được dùng trong ngữ cảnh kỳ ảo hoặc thần thoại, hoặc trong các câu chuyện với yếu tố bí ẩn.

Ví dụ:

They SPIRITED her AWAY before the police arrived. Họ di chuyển cô ấy một cách bí mật trước khi cảnh sát đến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spirit away

1. Cấu trúc

S + spirit away + someone/something → Ai đó hoặc cái gì đó bị mang đi, biến mất một cách bí ẩn.

2. Cách sử dụng

Spirit away thường được dùng trong các câu chuyện kỳ ảo, ma quái hoặc trong ngữ cảnh mô tả một sự mất tích một cách đột ngột và không thể giải thích được.

Ví dụ:

  • The mysterious figure seemed to spirit away the child without anyone noticing.
    → Hình bóng bí ẩn có vẻ như đã mang đi đứa trẻ mà không ai nhận ra.

  • The treasure was spirited away by the pirates before the authorities could arrive.
    → Kho báu đã bị mang đi bởi bọn cướp biển trước khi nhà chức trách có thể đến.

  • The magician claimed that he could spirit away any problem with just a wave of his wand.
    → Nhà ảo thuật tuyên bố rằng ông có thể xóa đi bất kỳ vấn đề nào chỉ bằng một cái vẫy đũa phép.

  • They believe the ancient artifact was spirited away by an evil spirit long ago.
    → Họ tin rằng cổ vật xưa đã bị mang đi bởi một linh hồn xấu từ lâu.

  • Her worries seemed to be spirited away the moment she entered the peaceful garden.
    → Những lo âu của cô ấy dường như đã biến mất ngay khi cô ấy bước vào khu vườn yên tĩnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spirit away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Disappear biến mất, mất tích The magician made the coin disappear. → Phù thủy đã làm đồng tiền biến mất.
Vanish biến mất, tan biến The thief seemed to vanish into thin air. → Kẻ trộm dường như đã biến mất vào không khí.
Evaporate bốc hơi, biến mất The water evaporated in the heat of the sun. → Nước đã bốc hơi dưới cái nóng của mặt trời.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Appear xuất hiện The man suddenly appeared out of nowhere. → Người đàn ông đột ngột xuất hiện từ hư không.
Materialize hiện ra, xuất hiện The ghost materialized right in front of them. → Con ma hiện ra ngay trước mặt họ.
Arrive đến, tới She finally arrived at the party after hours of driving. → Cô ấy cuối cùng đã đến bữa tiệc sau nhiều giờ lái xe.

1 613 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: