Cheer up là gì? Tất tần tật về cheer up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cheer up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 662 07/05/2025


Cheer up

I. Định nghĩa Cheer up

cheer up: Phấn khởi lên, vui lên (đừng buồn nữa)

Cheer up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: cheer (làm vui, cổ vũ)

  • Giới từ/phó từ: up (tăng lên, cải thiện)

→ Cheer up có nghĩa là khiến ai đó (hoặc chính mình) trở nên vui vẻ hơn, bớt buồn hoặc chán nản.

Ví dụ:

Come on, cheer up; it isn't all bad, you know. (Nào, vui lên; nó không tệ đến mức thế đâu, bạn biết đấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cheer up

1. Cấu trúc

  • Cheer up (nội động từ): ai đó vui lên.

  • Cheer someone up (ngoại động từ): làm ai đó vui lên.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn an ủi, khuyến khích ai đó đang buồn hoặc căng thẳng.

  • Có thể dùng với cả người đang buồn (cheer someone up) hoặc tự nói với chính mình (I need to cheer up).

Ví dụ:

  • She brought me chocolate to cheer me up.
    (Cô ấy mang sô-cô-la cho tôi để làm tôi vui lên.)

  • Cheer up! Things will get better soon.
    (Vui lên đi! Mọi chuyện rồi sẽ tốt hơn thôi.)

  • I tried to cheer him up after the breakup.
    (Tôi đã cố làm anh ấy vui lên sau cuộc chia tay.)

  • A funny movie always cheers me up when I’m down.
    (Một bộ phim hài luôn khiến tôi vui hơn khi tôi buồn.)

  • He cheered up a bit after hearing the good news.
    (Anh ấy đã vui lên một chút sau khi nghe tin tốt.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cheer up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Lift spirits Nâng cao tinh thần
Brighten up Làm bừng sáng, làm ai đó thấy vui hơn
Comfort An ủi, làm dịu tâm trạng

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Let down Làm ai đó thất vọng
Depress Làm chán nản, buồn bã
Discourage Làm nản lòng, mất tinh thần

1 662 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: