Bottle out là gì? Tất tần tật về bottle out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bottle out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 438 12/05/2025


Bottle out

I. Định nghĩa Bottle out

bottle out: Thiếu cam đảm (để làm điều gì)

Bottle out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bottle (động từ, nghĩa bóng): kìm nén cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi hoặc lo lắng

  • out (trạng từ): rút lui, từ bỏ

→ Bottle out mang nghĩa: Rút lui hoặc từ bỏ điều gì đó vào phút chót vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm.

Ví dụ:

She was going to tell her boss exactly what she thought, but bottled out in the end. (Cô ấy đã định nói cho xếp điều cô ấy nghĩ, nhưng lại thiếu cam đảm vào phút cuối.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bottle out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa chú thích Ví dụ Dịch
S + bottle out (of + V-ing) Chủ ngữ rút lui khỏi việc gì vì sợ He bottled out of giving the speech. Anh ấy rút lui, không dám phát biểu.
S + bottle out (không cần "of" nếu ngữ cảnh rõ) Chủ ngữ mất can đảm, bỏ cuộc I was going to try it, but I bottled out. Tôi định thử, nhưng lại bỏ cuộc.

2. Cách sử dụng

  • Dùng phổ biến trong văn nói.

  • Thường mô tả người đã định làm gì đó, nhưng bỏ cuộc do sợ hãi hoặc do dự.

  • Có thể dùng với “of + V-ing” khi chỉ hành động cụ thể đã tránh.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
He was going to propose but bottled out at the last minute. Anh ấy định cầu hôn nhưng lại bỏ cuộc vào phút chót.
She bottled out of singing in front of the class. Cô ấy không dám hát trước lớp.
Don’t bottle out now – you’ve come this far! Đừng bỏ cuộc bây giờ – bạn đã đi xa thế rồi!
I almost went skydiving, but I bottled out. Tôi suýt nữa đã nhảy dù, nhưng rồi lại không dám.
They bottled out of confronting their boss. Họ đã không dám đối mặt với sếp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bottle out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
chicken out (không trang trọng) rút lui vì sợ I chickened out of asking her. Tôi đã không dám hỏi cô ấy.
back out rút lui khỏi cam kết He backed out of the deal. Anh ta rút khỏi thỏa thuận.
lose one's nerve mất can đảm She lost her nerve and didn’t go. Cô ấy mất tinh thần và không đi nữa.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
go through with (something) làm điều gì đó đến cùng He went through with the plan. Anh ấy đã thực hiện kế hoạch đến cùng.
man up (không trang trọng) dũng cảm đối mặt You need to man up and tell the truth. Cậu cần dũng cảm và nói sự thật.
face up to (something) đối mặt, chấp nhận She faced up to her fears. Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ của mình.

1 438 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: