Bottle out là gì? Tất tần tật về bottle out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bottle out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bottle out
I. Định nghĩa Bottle out
bottle out: Thiếu cam đảm (để làm điều gì)
Bottle out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
bottle (động từ, nghĩa bóng): kìm nén cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi hoặc lo lắng
-
out (trạng từ): rút lui, từ bỏ
Bottle out mang nghĩa: Rút lui hoặc từ bỏ điều gì đó vào phút chót vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm.
Ví dụ:
She was going to tell her boss exactly what she thought, but bottled out in the end. (Cô ấy đã định nói cho xếp điều cô ấy nghĩ, nhưng lại thiếu cam đảm vào phút cuối.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bottle out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa chú thích | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| S + bottle out (of + V-ing) | Chủ ngữ rút lui khỏi việc gì vì sợ | He bottled out of giving the speech. | Anh ấy rút lui, không dám phát biểu. |
| S + bottle out (không cần "of" nếu ngữ cảnh rõ) | Chủ ngữ mất can đảm, bỏ cuộc | I was going to try it, but I bottled out. | Tôi định thử, nhưng lại bỏ cuộc. |
2. Cách sử dụng
-
Dùng phổ biến trong văn nói.
-
Thường mô tả người đã định làm gì đó, nhưng bỏ cuộc do sợ hãi hoặc do dự.
-
Có thể dùng với “of + V-ing” khi chỉ hành động cụ thể đã tránh.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| He was going to propose but bottled out at the last minute. | Anh ấy định cầu hôn nhưng lại bỏ cuộc vào phút chót. |
| She bottled out of singing in front of the class. | Cô ấy không dám hát trước lớp. |
| Don’t bottle out now – you’ve come this far! | Đừng bỏ cuộc bây giờ – bạn đã đi xa thế rồi! |
| I almost went skydiving, but I bottled out. | Tôi suýt nữa đã nhảy dù, nhưng rồi lại không dám. |
| They bottled out of confronting their boss. | Họ đã không dám đối mặt với sếp. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bottle out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| chicken out (không trang trọng) | rút lui vì sợ | I chickened out of asking her. | Tôi đã không dám hỏi cô ấy. |
| back out | rút lui khỏi cam kết | He backed out of the deal. | Anh ta rút khỏi thỏa thuận. |
| lose one's nerve | mất can đảm | She lost her nerve and didn’t go. | Cô ấy mất tinh thần và không đi nữa. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| go through with (something) | làm điều gì đó đến cùng | He went through with the plan. | Anh ấy đã thực hiện kế hoạch đến cùng. |
| man up (không trang trọng) | dũng cảm đối mặt | You need to man up and tell the truth. | Cậu cần dũng cảm và nói sự thật. |
| face up to (something) | đối mặt, chấp nhận | She faced up to her fears. | Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ của mình. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
