Live together là gì? Tất tần tật về Live together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Live together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 465 15/04/2025


Live together

I. Định nghĩa Live together

Live together: Có một mối quan hệ và sống trong cùng một nơi mà không kết hôn

Live together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Live (động từ): sống

  • Together (trạng từ): cùng nhau

→ Live together có nghĩa là: Sống cùng nhau trong một căn nhà hoặc không gian sống chung, thường nói về các cặp đôi (đã kết hôn hoặc chưa), bạn cùng phòng, gia đình, hoặc người thân sống chung.

Ví dụ:

We LIVED TOGETHER for a few years before we got married. Họ sống chung với nhau vài năm trước khi đi đến hôn nhân.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Live together

1. Cấu trúc

  • Live together (with someone)

  • Có thể thêm “with + người” để rõ đối tượng
    Ví dụ: live together with her boyfriend

2. Cách sử dụng

  • Dùng cho các cặp đôi, vợ chồng, bạn cùng phòng, người thân, hoặc bạn bè sống chung nhà.

  • Cũng dùng trong các ngữ cảnh xã hội, nói về sự hòa thuận giữa con người.

Ví dụ:

  • They have been living together for five years.
    → Họ đã sống chung với nhau được năm năm rồi.

  • My cousin and I lived together during college.
    → Tôi và anh họ từng sống chung khi học đại học.

  • Many couples choose to live together before getting married.
    → Nhiều cặp đôi chọn sống chung trước khi kết hôn.

  • I can't live together with someone so messy.
    → Tôi không thể sống chung với người quá bừa bộn được.

  • If we want peace, we must learn to live together in harmony.
    → Nếu chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải học cách sống hòa hợp cùng nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Live together

1. Từ đồng nghĩa

  • Cohabit (sống chung, thường dùng cho các cặp đôi chưa cưới)
    Ví dụ: They cohabit but are not married.
    → Họ sống chung nhưng chưa kết hôn.

  • Share a home (chia sẻ nơi ở)
    Ví dụ: We share a home with two friends.
    → Chúng tôi sống chung nhà với hai người bạn.

  • Reside together (trang trọng hơn – cùng cư trú)
    Ví dụ: They reside together in the same apartment.
    → Họ cùng cư trú trong một căn hộ.

2. Từ trái nghĩa

  • Live apart (sống riêng, không sống cùng nhau)
    Ví dụ: They are married but live apart.
    → Họ đã kết hôn nhưng sống riêng.

  • Separate (chia ra, không còn sống cùng)
    Ví dụ: The couple separated after five years of living together.
    → Cặp đôi chia tay sau 5 năm sống chung.

1 465 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: