Chat up là gì? Tất tần tật về Chat up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chat up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 536 06/05/2025


Chat up

I. Định nghĩa Chat up

chat up: Tán tỉnh

Chat up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chat (động từ): trò chuyện

  • Up (phó từ): dùng để tăng cường hành động — ở đây mang nghĩa chủ động, có mục đích

→ Chat up là cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh không trang trọng (informal), nghĩa là:

  • Bắt chuyện với ai đó theo cách tán tỉnh, thu hút họ, đặc biệt trong bối cảnh lãng mạn hoặc tình cảm.

  • Đôi khi cũng được dùng với nghĩa đơn thuần là nói chuyện để gây thiện cảm hoặc lợi thế.

Ví dụ:

He spent the whole night chatting her up. (Anh ta dành cả tối để tán tỉnh cô ấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chat up

1. Cấu trúc

(1) Chat up + someone

(2) Chat someone up

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong văn nói, chủ yếu ở tiếng Anh Anh, khi nói đến hành động bắt chuyện có chủ đích tán tỉnh.

  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng, đôi khi là trêu đùa.

Ví dụ:

  • He tried to chat up the waitress, but she wasn’t interested.
    → Anh ta cố tán tỉnh cô bồi bàn, nhưng cô ấy không quan tâm.

  • I saw you chatting that girl up at the party last night!
    → Tôi thấy cậu tán tỉnh cô gái đó ở bữa tiệc tối qua đấy nhé!

  • She knows how to chat up clients to get what she wants.
    → Cô ấy biết cách nói chuyện khéo léo với khách hàng để đạt được điều mình muốn.

  • He spent the whole evening chatting up the new intern.
    → Anh ấy dành cả buổi tối để bắt chuyện tán tỉnh thực tập sinh mới.

  • Don’t chat her up—she’s already got a boyfriend.
    → Đừng có tán tỉnh cô ấy — cô ấy có bạn trai rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chat up

1. Từ đồng nghĩa

  • Flirt with: tán tỉnh

  • Hit on (informal): gạ gẫm, tán tỉnh

  • Sweet-talk: nịnh ngọt

  • Make a move on (informal): “ra tay”, ve vãn

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: phớt lờ

  • Snub: lạnh lùng, tỏ thái độ

  • Brush off: từ chối, gạt bỏ (ai đang tán tỉnh mình)

1 536 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: