Pay down là gì? Tất tần tật về Pay down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pay down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 519 18/04/2025


Pay down

I. Định nghĩa Pay down

Pay down: Trả nợ theo thời gian

Pay down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pay (trả tiền)

  • Giới từ: down (xuống, giảm bớt, thanh toán một phần)

→ Pay down có nghĩa là:

  • Trả một phần nợ hoặc giảm bớt số tiền còn lại mà bạn nợ, đặc biệt là với các khoản vay, thế chấp, hoặc khoản vay dài hạn.

  • Giảm số dư nợ xuống mức thấp hơn, thông qua việc trả từng phần.

Ví dụ:

The British government can't PAY DOWN the national debt. Chính phủ Anh không thể trả món nợ quốc gia.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pay down

1. Cấu trúc

  • pay down + something → trả bớt, giảm nợ một cái gì đó (thường là khoản vay hoặc nợ)

  • pay something down → trả một phần nợ, giảm số tiền còn lại.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn trả một phần nợ hoặc giảm bớt khoản vay của mình.

  • Thường áp dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc ngân hàng.

Ví dụ:

  • She’s trying to pay down her credit card debt as quickly as possible.
    → Cô ấy đang cố gắng trả bớt nợ thẻ tín dụng càng nhanh càng tốt.

  • He made a large payment to pay down the mortgage.
    → Anh ấy đã thanh toán một khoản lớn để giảm bớt khoản vay thế chấp.

  • We plan to pay down our loan over the next five years.
    → Chúng tôi dự định trả bớt khoản vay trong vòng năm năm tới.

  • By paying down the car loan, I will be able to save more money for the future.
    → Bằng cách trả bớt khoản vay xe, tôi sẽ có thể tiết kiệm nhiều tiền hơn cho tương lai.

  • The company is paying down its debt to improve its financial situation.
    → Công ty đang trả bớt nợ để cải thiện tình hình tài chính của mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pay down

1. Từ đồng nghĩa

  • reduce → giảm (cụ thể là giảm nợ)
    He is reducing his student loan by making regular payments.
    → Anh ấy đang giảm nợ vay sinh viên bằng cách thanh toán định kỳ.

  • pay off → trả hết, thanh toán toàn bộ nợ
    She worked hard to pay off her student loan.
    → Cô ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ vay sinh viên.

  • clear (nợ) → thanh toán hết nợ
    They cleared their debts after several years of hard work.
    → Họ thanh toán hết nợ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

2. Từ trái nghĩa

  • accumulate → tích lũy (nợ, số tiền phải trả)
    If you don’t pay down your debt, it will accumulate over time.
    → Nếu bạn không trả bớt nợ, nó sẽ tích lũy theo thời gian.

  • increase → gia tăng (nợ hoặc khoản vay)
    The interest on the loan increased because they didn’t pay down the principal.
    → Lãi suất của khoản vay gia tăng vì họ không trả bớt nợ gốc.

  • borrow → vay, mượn
    If you continue to borrow money, it will be difficult to pay down your debt.
    → Nếu bạn tiếp tục vay tiền, sẽ rất khó để trả bớt nợ.

1 519 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: