Come before là gì? Tất tần tật về come before

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come before từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 435 07/05/2025


Come before

I. Định nghĩa Come before

come before: Trình diện trong phiên tòa do cáo buộc phạm tội

Come before là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Before (giới từ): trước, phía trước

→Come before có thể có các nghĩa sau:

  • Xảy ra trước – khi một sự kiện hoặc hành động diễn ra trước một sự kiện hoặc hành động khác trong một trình tự thời gian.

  • Quan trọng hơn – khi một điều gì đó được coi là quan trọng hơn, ưu tiên hơn so với cái khác.

  • Trong thứ tự, vị trí trước – dùng để chỉ một cái gì đó xuất hiện trước trong một chuỗi, danh sách, hoặc hệ thống.

Ví dụ:

He came before the court on charges of speeding. (Anh ta trình diện ở tòa trước các cáo buộc về vi phạm tốc độ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come before

1. Cấu trúc

  • Come before + (something/someone): dùng khi nói về việc một sự kiện hoặc hành động xảy ra trước một cái gì đó khác hoặc khi một sự việc được coi là quan trọng hơn.

  • Come before + (in order): chỉ thứ tự xuất hiện hoặc vị trí trong một chuỗi hoặc danh sách.

2. Cách sử dụng

  • Come before được sử dụng khi bạn muốn nói rằng một sự kiện hoặc hành động diễn ra trước một sự kiện khác, hoặc khi bạn muốn thể hiện rằng một điều gì đó quan trọng hơn một điều gì khác trong một tình huống cụ thể.

  • Cụm từ này có thể dùng để chỉ sự sắp xếp thứ tự, hoặc ưu tiên.

Ví dụ:

  • Respect should always come before personal interests in any workplace.
    (Lòng tôn trọng luôn phải được đặt lên trên quyền lợi cá nhân trong bất kỳ nơi làm việc nào.)

  • His concerns came before anything else in the meeting.
    (Những mối quan tâm của anh ấy được ưu tiên trước tất cả trong cuộc họp.)

  • The event will come before the end of the month.
    (Sự kiện sẽ diễn ra trước cuối tháng.)

  • In this hierarchy, the manager’s opinion comes before everyone else’s.
    (Trong hệ thống này, ý kiến của người quản lý luôn được ưu tiên trước tất cả những người khác.)

  • The theory came before the practical application in the study.
    (Lý thuyết được đưa ra trước ứng dụng thực tế trong nghiên cứu.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come before

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Precede Xảy ra trước, đứng trước
Prior to Trước khi
Anticipate Dự đoán, xảy ra trước
Lead up to Dẫn đến, xảy ra trước
Come first Đứng đầu, quan trọng nhất

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Follow Theo sau, xảy ra sau
Come after Xảy ra sau
Succeed Kế tiếp, diễn ra sau
Postcede Diễn ra sau, đứng sau
After Sau, phía sau

1 435 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: