Strike out là gì? Tất tần tật về Strike out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Strike out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 538 28/04/2025


Strike out

I. Định nghĩa Strike out

Strike out: Bắt đầu làm gì đó mới, khác biệt / Cố đánh ai đó / Bắt đầu đi tới một địa điểm / Viết chữ ra / Thất bại

Strike out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Strike (động từ): đánh, tấn công

  • Out (phó từ): ra ngoài, loại ra, không còn trong trò chơi hoặc danh sách

→Strike out có thể được hiểu là:

  • Bị loại, không thành công: Dùng trong các tình huống khi một người không thành công hoặc không đạt được mục tiêu của mình.

  • Đánh hỏng trong thể thao: Dùng trong môn bóng chày khi một cầu thủ bị "strike out", tức là bị loại trong lượt đánh của mình.

  • Tạo ra cái gì đó mới, nhưng bị thất bại: Dùng khi ai đó cố gắng làm điều gì đó mới nhưng không thành công.

  • Viết hoặc gạch bỏ thông tin: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, khi một thông tin bị xóa bỏ hoặc gạch đi.

Ví dụ:

After doing the same job for five years, I decided to STRIKE OUT and change careers. Sau khi làm công việc giống nhau khoảng 5 năm, tôi quyết định làm gì đó mới mẻ và thay đổi công việc.

When he pushed me, I STRUCK OUT. Khi anh ấy đẩy tôi, tôi đã cố đánh lại anh ấy.

We got up early and STRUCK OUT for our final destination. Chúng tôi thức dậy sớm và bắt đầu đi đến địa điểm cuối cùng của chúng tôi.

As they arrived, I STRUCK their names OUT on the list I had. Khi họ đến, tôi đã viết tên họ lên danh sách mà tôi có.

I tried to get the government to support us but I STRUCK OUT. Tôi cố gắng làm cho chính phủ ủng hộ chúng tôi nhưng tôi lại thất bại.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Strike out

1. Cấu trúc

  • Strike out (on something) = không thành công với cái gì, thất bại trong việc gì.

  • Strike out (in a game) = bị loại trong một trò chơi thể thao (thường là bóng chày).

  • Strike out (against someone) = chỉ trích hoặc chống lại ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Không thành công trong một nỗ lực: Dùng khi một người không thành công trong việc đạt được một mục tiêu hoặc thực hiện một hành động.

  • Bị loại trong thể thao: Dùng trong các môn thể thao như bóng chày khi một người bị loại khỏi trò chơi.

  • Viết hoặc gạch bỏ: Dùng khi thông tin bị xóa hoặc gạch đi.

Ví dụ:

  • He struck out in his attempt to get a promotion at work.
    → Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực thăng chức ở công ty.

  • The batter struck out three times during the game.
    → Người chơi đã bị loại ba lần trong trận đấu.

  • She struck out when she tried to start a new business.
    → Cô ấy thất bại khi cố gắng bắt đầu một doanh nghiệp mới.

  • The teacher asked the students to strike out the wrong answers.
    → Giáo viên yêu cầu học sinh gạch bỏ các câu trả lời sai.

  • He struck out at his opponent with a powerful punch.
    → Anh ấy đã đánh mạnh vào đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Strike out

1. Từ đồng nghĩa

  • Fail – thất bại

  • Lose – thua, mất

  • Erase – xóa bỏ (khi dùng trong ngữ cảnh viết)

  • Criticize – chỉ trích (khi dùng trong ngữ cảnh chống lại ai đó)

2. Từ trái nghĩa

  • Succeed – thành công

  • Win – chiến thắng

  • Achieve – đạt được mục tiêu

1 538 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: