Strike out là gì? Tất tần tật về Strike out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Strike out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Strike out
I. Định nghĩa Strike out
Strike out: Bắt đầu làm gì đó mới, khác biệt / Cố đánh ai đó / Bắt đầu đi tới một địa điểm / Viết chữ ra / Thất bại
Strike out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Strike (động từ): đánh, tấn công
-
Out (phó từ): ra ngoài, loại ra, không còn trong trò chơi hoặc danh sách
Strike out có thể được hiểu là:
-
Bị loại, không thành công: Dùng trong các tình huống khi một người không thành công hoặc không đạt được mục tiêu của mình.
-
Đánh hỏng trong thể thao: Dùng trong môn bóng chày khi một cầu thủ bị "strike out", tức là bị loại trong lượt đánh của mình.
-
Tạo ra cái gì đó mới, nhưng bị thất bại: Dùng khi ai đó cố gắng làm điều gì đó mới nhưng không thành công.
-
Viết hoặc gạch bỏ thông tin: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, khi một thông tin bị xóa bỏ hoặc gạch đi.
Ví dụ:
After doing the same job for five years, I decided to STRIKE OUT and change careers. Sau khi làm công việc giống nhau khoảng 5 năm, tôi quyết định làm gì đó mới mẻ và thay đổi công việc.
When he pushed me, I STRUCK OUT. Khi anh ấy đẩy tôi, tôi đã cố đánh lại anh ấy.
We got up early and STRUCK OUT for our final destination. Chúng tôi thức dậy sớm và bắt đầu đi đến địa điểm cuối cùng của chúng tôi.
As they arrived, I STRUCK their names OUT on the list I had. Khi họ đến, tôi đã viết tên họ lên danh sách mà tôi có.
I tried to get the government to support us but I STRUCK OUT. Tôi cố gắng làm cho chính phủ ủng hộ chúng tôi nhưng tôi lại thất bại.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Strike out
1. Cấu trúc
-
Strike out (on something) = không thành công với cái gì, thất bại trong việc gì.
-
Strike out (in a game) = bị loại trong một trò chơi thể thao (thường là bóng chày).
-
Strike out (against someone) = chỉ trích hoặc chống lại ai đó.
2. Cách sử dụng
-
Không thành công trong một nỗ lực: Dùng khi một người không thành công trong việc đạt được một mục tiêu hoặc thực hiện một hành động.
-
Bị loại trong thể thao: Dùng trong các môn thể thao như bóng chày khi một người bị loại khỏi trò chơi.
-
Viết hoặc gạch bỏ: Dùng khi thông tin bị xóa hoặc gạch đi.
Ví dụ:
-
He struck out in his attempt to get a promotion at work.
→ Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực thăng chức ở công ty. -
The batter struck out three times during the game.
→ Người chơi đã bị loại ba lần trong trận đấu. -
She struck out when she tried to start a new business.
→ Cô ấy thất bại khi cố gắng bắt đầu một doanh nghiệp mới. -
The teacher asked the students to strike out the wrong answers.
→ Giáo viên yêu cầu học sinh gạch bỏ các câu trả lời sai. -
He struck out at his opponent with a powerful punch.
→ Anh ấy đã đánh mạnh vào đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Strike out
1. Từ đồng nghĩa
-
Fail – thất bại
-
Lose – thua, mất
-
Erase – xóa bỏ (khi dùng trong ngữ cảnh viết)
-
Criticize – chỉ trích (khi dùng trong ngữ cảnh chống lại ai đó)
2. Từ trái nghĩa
-
Succeed – thành công
-
Win – chiến thắng
-
Achieve – đạt được mục tiêu
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
