Book in là gì? Tất tần tật về book in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Book in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 432 10/05/2025


Book in

I. Định nghĩa Book in

book in: Đặt chỗ trước/ Ghi vào sổ (của khách sạn, sân bay, ...), đăng ký

Book in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • book (động từ): đặt chỗ, đăng ký (khách sạn, chuyến đi...)

  • in (phó từ): vào, bên trong

→ Book in có hai cách dùng chính:

  • Tự bản thân làm thủ tục (giống "check in")

  • Đăng ký cho người khác vào một nơi nào đó (thường là bị động, trang trọng hơn

Ví dụ:

I'll book us in at the Intercontinental. (Mình sẽ đặt chỗ trước cho chúng ta tại khách sạn Intercontinental.)

We took a taxi from the airport to the hotel and booked in. (Chúng tôi đón taxi từ sân bay để tới khách sạn và đăng ký vào khách sạn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Book in

1. Cấu trúc

  • S + book in (at + nơi)

  • S + book + someone + in (at + nơi)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc đăng ký nhận phòng tại khách sạn, nhà nghỉ, hoặc đăng ký ai đó vào viện, trung tâm hỗ trợ,...

  • Có thể dùng với cả người và vật (ví dụ: book someone/something in để kiểm tra, xử lý,...)

Ví dụ:

  • We booked in at the hotel around 3 p.m.
    → Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn lúc khoảng 3 giờ chiều.

  • Have you booked in yet or are you still waiting?
    → Bạn đã làm thủ tục nhận phòng chưa hay vẫn đang đợi?

  • She booked her son in at the clinic for a check-up.
    → Cô ấy đã đăng ký cho con trai khám bệnh tại phòng khám.

  • I’ll book you in for a consultation next week.
    → Tôi sẽ đăng ký cho bạn buổi tư vấn vào tuần sau.

  • They booked us in under the wrong name.
    → Họ đã đăng ký chúng tôi với sai tên.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Book in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Check in Làm thủ tục nhận phòng We checked in at the front desk. Chúng tôi làm thủ tục ở quầy lễ tân.
Register Đăng ký, ghi danh He registered at the hotel. Anh ấy đăng ký tại khách sạn.
Sign in Ghi tên vào danh sách Please sign in at the entrance. Vui lòng ghi tên ở cửa vào.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Check out Làm thủ tục trả phòng We checked out at 11 a.m. Chúng tôi trả phòng lúc 11 giờ sáng.
Cancel Hủy đặt chỗ They cancelled their reservation. Họ đã hủy đặt phòng.
Sign out Ghi tên ra (rời đi) Don’t forget to sign out before you leave. Đừng quên ký tên khi rời đi.

1 432 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: