Butt out là gì? Tất tần tật về butt out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Butt out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 474 13/05/2025


Butt out

I. Định nghĩa Butt out

butt out: Đừng dính líu đến cái gì đó (công việc của người khác,...)

Butt out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: butt (chõ vào, chen vào)

  • Phó từ đi kèm: out (ra ngoài – nhấn mạnh hành động rút lui khỏi chuyện người khác)

→Butt out: Ngừng xen vào chuyện không phải của mình; rút lui khỏi cuộc trò chuyện hay tình huống không liên quan.
→ Thường dùng như một mệnh lệnh (thân mật, hơi thô) để bảo người khác đừng can thiệp.

Ví dụ:

This is none of your business, so just butt out! (Đây không phải là công việc của bạn, vì thế đừng dính líu đến!)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Butt out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Butt out! Đừng xen vào (mệnh lệnh) This is private — butt out! (Đây là chuyện riêng — tránh ra!)
Butt out of + N Ngừng can thiệp chuyện gì You should butt out of their problems. (Bạn nên tránh xa chuyện họ.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng để yêu cầu ai đó rút lui, không can dự vào tình huống không liên quan đến họ.

  • Phổ biến trong văn nói, thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội.

Ví dụ:

  • Butt out! This doesn’t concern you.
    → Tránh ra! Chuyện này không liên quan đến bạn.

  • He always tries to help, but sometimes he needs to butt out.
    → Anh ta luôn cố giúp, nhưng đôi khi cần biết lúc nào nên rút lui.

  • She told her sister to butt out of her relationship.
    → Cô ấy bảo chị mình đừng xen vào chuyện tình cảm của cô.

  • You’d better butt out before it gets worse.
    → Bạn nên tránh ra trước khi mọi chuyện tồi tệ hơn.

  • Just butt out and let us talk!
    → Tránh ra và để bọn tôi nói chuyện!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Butt out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Stay out (tránh xa) Stay out of it — it's not your business. Đừng dính vào – không phải việc bạn.
Mind your own business (lo chuyện mình) Mind your own business and go away. Lo chuyện của mình đi.
Keep out of (không can dự) Keep out of their argument. Đừng can dự vào cuộc cãi vã của họ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Butt in (xen vào) He kept butting in while we talked. Anh ta cứ xen vào khi chúng tôi nói chuyện.
Intervene (can thiệp) The teacher had to intervene in the fight. Giáo viên phải can thiệp vào cuộc ẩu đả.
Get involved (dính vào, tham gia) I didn’t want to get involved in their drama. Tôi không muốn dính vào chuyện của họ.

1 474 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: